Ha Tu Na Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HA TU NA
70
进口笔数
0
出口笔数
$3.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600407094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYXC7B5 |
| 成立日期 | 2007-11-12 |
| 联系地址 | Khu Minh Bột, Phường Minh Nông, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HA TU NA |
| 企业英文名称 | Ha Tu Na Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Minh Bột, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 46101 - Đại lý 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 49312 - Vận tải hành khách bằng taxi 55101 - Khách sạn 55103 - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84912746567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $3.75M |
| 日本 | 1 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Tnc | 韩国 | 17 | $1.46M | 360度挖掘机、运输集装箱 |
| Seoul Autos Trading Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $504.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| LK Trade Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $353.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $215.5K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| PH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $201.0K | 360度挖掘机 |
| Baba Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $180.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shindong Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $175.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sangwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $142.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Daejin Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $109.0K | PVC地板/墙覆盖物、涂层钢板 |
| Daeryuk Trading | 韩国 | 3 | $108.5K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | Seoul Autos Trading Co., Ltd. | 韩国 | $50.3K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | Seoul Autos Trading Co., Ltd. | 韩国 | $50.3K |
| 2026-04-19 | 360度挖掘机 | Hana Tnc | 韩国 | $72.0K |
| 2026-04-19 | 360度挖掘机 | Hana Tnc | 韩国 | $72.0K |
| 2026-03-31 | 土方机械零件 | Hana Tnc | 韩国 | $500 |
| 2026-03-31 | 360度挖掘机 | Hana Tnc | 韩国 | $11.6K |
| 2026-03-31 | 360度挖掘机 | Hana Tnc | 韩国 | $62.0K |
| 2026-03-31 | 360度挖掘机 | Hana Tnc | 韩国 | $40.0K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | Hana Tnc | 韩国 | $400 |
| 2026-03-09 | 360度挖掘机 | Seoul Autos Trading Co., Ltd. | 韩国 | $50.0K |