Viet Star Machinery Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 820 笔 · 主营 柴油拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MáY SAO VIệT
820
进口笔数
0
出口笔数
$539.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102159487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U7VN5D |
| 成立日期 | 2007-02-08 |
| 联系地址 | Số 16 ngách 1/31 đuờng Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR MACHINERY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngõ 31 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02437667329 |
| 邮箱 | xnksaoviet@gmail.com |
| 传真 | 02437667326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 870190 | 870190 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 820 | $539.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 633 | $450.38M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $45.06M | 土方机械零件、前端装载机 |
| Sinotruk International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.74M | 20吨以上柴油货车、发动机空气滤清器 |
| Shiyan Lianrui Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $9.83M | 其他特种车辆、5-20吨柴油货车 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $4.19M | 床上被子、塑纺容器 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.64M | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.65M | 870190、20吨以上柴油货车 |
| SUNWARD INTELLIGENT (H K) LTD | 中国香港 | 6 | $2.27M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Sinotruk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.88M | 20吨以上柴油货车、870190 |
| Shenzhen CIMC Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.29M | 非油罐挂车、混凝土搅拌车 |
近期贸易明细
进口(共 820)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自推进钻机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $743.0K |
| 2026-04-28 | 自推进钻机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $743.0K |
| 2026-04-28 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $3.28M |
| 2026-04-28 | 自推进钻机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $743.0K |
| 2026-04-28 | 自推进钻机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $743.0K |
| 2026-04-28 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $3.28M |
| 2026-04-27 | 75-375千伏安柴油发电机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $78.3K |
| 2026-04-27 | 自推进钻机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $412.8K |
| 2026-04-27 | 自推进钻机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $412.8K |
| 2026-04-27 | 自推进钻机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $412.8K |