Minh Ha Trade XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI MINH Hà
3
进口笔数
0
出口笔数
$44.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109918038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG5C4WP |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Căn 3.18, Đường Hoa Phượng 3 Khu Vinhome Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI MINH HÀ |
| 企业英文名称 | MINH HA TRADE XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L1-12 chi nhánh Almaz, đường Hoa Lan, Khu đô thị Vinhome Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84945026886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $44.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monomaru Corporation | 日本 | 2 | $26.9K | 发酵饮料、1-6%脂肪乳品 |
| AKF Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.2K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 冰淇淋及食用冰 | AKF TRADING CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-09-03 | 冰淇淋及食用冰 | AKF TRADING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-09-03 | 冰淇淋及食用冰 | AKF TRADING CO LTD | 日本 | $326 |
| 2025-09-03 | 冰淇淋及食用冰 | AKF TRADING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-09-03 | 冰淇淋及食用冰 | AKF TRADING CO LTD | 日本 | $447 |
| 2025-09-03 | 冰淇淋及食用冰 | AKF TRADING CO LTD | 日本 | $526 |
| 2025-09-03 | 其他食品制剂 | AKF TRADING CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-09-03 | 冰淇淋及食用冰 | AKF TRADING CO LTD | 日本 | $427 |
| 2025-09-03 | 冰淇淋及食用冰 | AKF TRADING CO LTD | 日本 | $310 |
| 2025-09-03 | 冰淇淋及食用冰 | AKF TRADING CO LTD | 日本 | $326 |