Tran Nhu Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 氢氧化钾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT TRâN NHư
26
进口笔数
0
出口笔数
$618.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314737468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMEQ0QR |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | 86/28/7 Đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TRÂN NHƯ |
| 企业英文名称 | TRAN NHU CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/28/7 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838448619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $231.4K |
| 泰国 | 8 | $200.2K |
| 中国 | 6 | $169.5K |
| 韩国 | 2 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rudolf Lietz Inc. | 泰国 | 8 | $200.2K | 改性淀粉、其他磷酸盐 |
| CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 9 | $195.4K | 氢氧化钾、碳酸钾 |
| Can Alliance International Ltd. | 中国 | 3 | $138.2K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Qingdao Jiutai Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 含氧杂环化合物、丙酸化合物 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Can Alliance International Ltd. | 韩国 | 2 | $17.6K | 非精制硫磺、硝酸类 |
| NEWLAND RESOURCES LTD | 马绍尔群岛 | 1 | $10.7K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他氧化镁 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 其他氧化镁 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 氨基酸及酯类 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-21 | 氨基酸及酯类 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-14 | 其他氧化镁 | NEWLAND RESOURCES LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-14 | 其他氧化镁 | NEWLAND RESOURCES LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-24 | 氢氧化钾 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $36.0K |
| 2026-01-23 | 固体烧碱 | RED EAST CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-12-10 | 改性淀粉 | RUDOLF LIETZ INC | 泰国 | $25.4K |
| 2025-11-20 | 改性淀粉 | RUDOLF LIETZ INC | 泰国 | $25.4K |