Dinh Dau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐịNH DậU
8
进口笔数
272
出口笔数
$6.1K
进口金额
$10.43M
出口金额
2024-07-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700421552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK18WXUQ |
| 成立日期 | 2002-05-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 352, TBĐ số B2, khu phố Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỊNH DẬU |
| 企业英文名称 | DINH DAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 352, TBĐ số B2, khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842743718899 |
| 邮箱 | dinhdau589@gmail.com |
| 传真 | 06503718909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 442090 | 木制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.8K |
| 印度 | 4 | $947 |
| 中国 | 3 | $303 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 175 | $6.25M |
| 阿尔及利亚 | 22 | $1.92M |
| 日本 | 42 | $779.7K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $582.9K |
| 利比亚 | 6 | $415.8K |
| 西班牙 | 6 | $342.1K |
| 加拿大 | 7 | $118.0K |
| 立陶宛 | 3 | $17.0K |
| 法国 | 2 | $4.7K |
| 比利时 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINE YUH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.8K | 木材研磨机、其他木工机床 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $752 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 2 | $195 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| MR LI | 中国 | 1 | $158 | 其他针织布、其他塑料制品 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 2 | $145 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 47 | $3.03M | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Mark Ten Industrial Corp | 美国 | 68 | $1.53M | 木制餐具、木制办公家具 |
| Hong Kong Dony Import & Export Co., Ltd. | 阿尔及利亚 | 8 | $874.9K | 木制餐具 |
| Casachine Group Ltd. | 美国 | 19 | $831.2K | 木制餐具、瓦楞纸箱 |
| Hopeful Way Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 7 | $438.4K | 木制餐具 |
| Swanson Inc. | 日本 | 11 | $361.4K | 木制餐具、木制餐具 |
| Outwater Industries Inc. | 美国 | 13 | $324.2K | 非木制家具件、木制座椅零件 |
| Home Fouder Ltd. | 日本 | 14 | $279.1K | 木制餐具、木制厨房家具 |
| Architectural Products | 美国 | 8 | $128.2K | 非木制家具件 |
| Casachine Co., Ltd. | 法国 | 11 | $99.3K | 木制餐具、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 纱线及绳制品 | MR LI | 中国 | $158 |
| 2023-08-29 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $442 |
| 2023-08-22 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $122 |
| 2023-06-30 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $310 |
| 2023-06-20 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $74 |
| 2023-06-07 | 木材钻孔机 | SHINE YUH CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2023-06-07 | 木材研磨机 | SHINE YUH CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-06-07 | 机器刷子部件 | SHINE YUH CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2023-04-17 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $72 |
| 2023-02-06 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $73 |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木制餐具 | SWANSON INC | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | SWANSON INC | 日本 | $269 |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | SWANSON INC | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | SWANSON INC | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | SWANSON INC | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | SWANSON INC | 日本 | $521 |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | SWANSON INC | 日本 | $42 |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | SWANSON INC | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | SWANSON INC | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | SWANSON INC | 日本 | $761 |