Inter Petro Corporation
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INTER PETRO
35
进口笔数
20
出口笔数
$862.0K
进口金额
$318.1K
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312537142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2MFHFX |
| 成立日期 | 2013-11-07 |
| 联系地址 | Lầu 8 Tòa nhà Việt Nga, 23 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTER PETRO |
| 企业英文名称 | INTER PETRO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84854161721 |
| 邮箱 | info@inter-petro.com.vn |
| 传真 | 0854161720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381900 | 液压油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 19 | $314.5K |
| 美国 | 7 | $295.0K |
| 中国香港 | 4 | $149.8K |
| 德国 | 3 | $60.8K |
| 法国 | 1 | $28.7K |
| 中国 | 3 | $12.0K |
| 泰国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $195.8K |
| 新加坡 | 4 | $31.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.5K |
| 马来西亚 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shell Marine Products Singapore | 新加坡 | 11 | $215.5K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Oplus Development Ltd. | 中国 | 2 | $138.4K | 非轻质石油 |
| UNEW Inc. | 美国 | 4 | $136.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Petrorica Inc. | 美国 | 1 | $129.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| OPLUS DEVELOPMENT LIMITED | 新加坡 | 3 | $73.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Seika Corporation | 日本 | 2 | $59.3K | 活性碳、芳香单胺 |
| Unimarine Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.7K | 非轻质石油、液压油 |
| WISEGEN GROUP Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| MECPEC Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $18.8K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Premier Sea & Land Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.2K | 其他润滑剂、钻探机械零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemadept Corporation | 越南 | 3 | $112.3K | 运输集装箱、土方机械零件 |
| CONG TY CO PHAN TAP DOAN GEMADEPT | 2 | $65.9K | 非轻质石油 | |
| HAI NAM COMPANY LTD | 越南 | 1 | $34.4K | 冻鲭鱼、冻扇贝 |
| Cong Ty Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong | 越南 | 2 | $27.2K | 非轻质石油 |
| CONG TY VAN TAI BIEN CHAU A THAI BINH DUONG | 1 | $18.5K | 非轻质石油 | |
| Son Ca Trading and Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 非轻质石油、其他货船 |
| ASIA PACIFIC SHIPPING COMPANY LTD | 新加坡 | 1 | $13.3K | 非轻质石油、工业清洁制剂 |
| Kim Associates Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.6K | 非轻质石油 |
| Clipper Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.1K | 非轻质石油 |
| HOE KEE CHAN TRADING SDN. BHD | 马来西亚 | 2 | $0 | 非轻质石油、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 非轻质石油 | Oplus Development Ltd. | 中国香港 | $34.4K |
| 2026-05-19 | 非轻质石油 | Oplus Development Ltd. | 中国香港 | $35.2K |
| 2026-05-14 | 非轻质石油 | Oplus Development Ltd. | 中国香港 | $68.8K |
| 2026-04-24 | 防冻制剂 | SANTIE OIL COMPANY | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 防冻制剂 | SANTIE OIL COMPANY | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | OPLUS DEVELOPMENT LIMITED | 新加坡 | $23.0K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | OPLUS DEVELOPMENT LIMITED | 新加坡 | $23.0K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | Shell Marine Products Singapore | 新加坡 | $12.1K |
| 2026-02-26 | 非轻质石油 | OPLUS DEVELOPMENT LIMITED | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-02-26 | 其他润滑剂 | OPLUS DEVELOPMENT LIMITED | 新加坡 | $2.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN TAP DOAN GEMADEPT | — | $22.0K |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN TAP DOAN GEMADEPT | — | $15.1K |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN TAP DOAN GEMADEPT | — | $6.7K |
| 2026-06-18 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN TAP DOAN GEMADEPT | — | $22.0K |
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | Cong Ty Co Phan Van Tai Va Xep Do Hai An | 越南 | $848 |
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | Cong Ty Co Phan Van Tai Va Xep Do Hai An | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN CHAU A THAI BINH DUONG | — | $5.5K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN CHAU A THAI BINH DUONG | — | $12.9K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | Hai Nam Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | Hai Nam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |