Gemadept Corporation

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 运输集装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GEMADEPT

26
进口笔数
1
出口笔数
$7.72M
进口金额
$515
出口金额
2026-02-02
最近进口
2024-05-16
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $517.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $515 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $517.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $515 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $517.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301116791
企查查编码QVNPYAK8U3
成立日期1993-11-01
联系地址2bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GEMADEPT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường, quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO, các hiệp định/ điều ước quốc tế và luật chuyên ngành. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+842838236236
邮箱info@gemadept.com.vn
传真+842838235236
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4.265万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860900运输集装箱
842619运输起重机
271019非轻质石油
843149土方机械零件
903190测量仪器零件
340319非纺织润滑剂
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
320890聚合物基油漆
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国13$6.85M
马来西亚8$727.1K
越南4$120.1K
欧盟1$20.6K
爱尔兰1$299
美国1$267
中国台湾1$148

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$515

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liebherr-MCCtec Rostock GmbH德国2$3.47M土方机械零件、金属增强橡胶管
Liebherr德国3$3.36M钢铁螺钉螺栓、过滤净化器零件
Stinis Singapore Pte. Ltd.新加坡2$349.0K土方机械零件、机械零件
GEMADEPT (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚6$209.6K运输集装箱
012884acaa08623490e37d3cfb6aacbd1$168.5K
Inter Petro Corporation越南3$112.3K非轻质石油、防冻制剂
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡9$30.6K飞机零件、阀门龙头
TNN Logistics Joint Stock Co.越南1$7.8K咖啡提取物、棉机织布
Liebherr Logistics GmbH德国1$3.5K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Starry International Shipping Agency Co., Ltd.中国1$515其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02其他电气开关LIEBHERR LOGISTICS GMBH德国$3.5K
2025-12-26运输集装箱GEMADEPT (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$2.9K
2025-11-14聚合物基油漆TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO越南$1.0K
2025-11-14聚合物基油漆TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO越南$128
2025-11-14聚合物基油漆TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO越南$221
2025-11-14聚合物基油漆TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO越南$149
2025-11-14聚合物基油漆TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO越南$508
2025-11-14聚合物基油漆TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO越南$132
2025-11-14聚合物基油漆TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO越南$580
2025-11-14油漆溶剂TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO越南$404

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-16其他自动控制仪SHANGHAI STARRY INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO LTD中国$515

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gemadept Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →