Gemadept Corporation
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GEMADEPT
- 邮箱449
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
26
进口笔数
1
出口笔数
$7.72M
进口金额
$515
出口金额
2026-02-02
最近进口
2024-05-16
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301116791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYAK8U3 |
| 成立日期 | 1993-11-01 |
| 联系地址 | 2bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GEMADEPT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường, quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO, các hiệp định/ điều ước quốc tế và luật chuyên ngành. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842838236236 |
| 邮箱 | info@gemadept.com.vn |
| 传真 | +842838235236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.265万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $6.85M |
| 马来西亚 | 8 | $727.1K |
| 越南 | 4 | $120.1K |
| 欧盟 | 1 | $20.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $299 |
| 美国 | 1 | $267 |
| 中国台湾 | 1 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $515 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebherr-MCCtec Rostock GmbH | 德国 | 2 | $3.47M | 土方机械零件、金属增强橡胶管 |
| Liebherr | 德国 | 3 | $3.36M | 钢铁螺钉螺栓、过滤净化器零件 |
| Stinis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $349.0K | 土方机械零件、机械零件 |
| GEMADEPT (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $209.6K | 运输集装箱 |
| 012884acaa08623490e37d3cfb6aacbd | 1 | $168.5K | ||
| Inter Petro Corporation | 越南 | 3 | $112.3K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $30.6K | 飞机零件、阀门龙头 |
| TNN Logistics Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $7.8K | 咖啡提取物、棉机织布 |
| Liebherr Logistics GmbH | 德国 | 1 | $3.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Starry International Shipping Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $515 | 其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他电气开关 | LIEBHERR LOGISTICS GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2025-12-26 | 运输集装箱 | GEMADEPT (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $128 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $221 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $149 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $508 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $132 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $580 |
| 2025-11-14 | 油漆溶剂 | TNN LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $404 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他自动控制仪 | SHANGHAI STARRY INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO LTD | 中国 | $515 |