TNN Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Hoá Tnn
16
进口笔数
3
出口笔数
$400.0K
进口金额
$39.0K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-11-14
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200549767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM07UEB |
| 成立日期 | 2003-06-18 |
| 联系地址 | Phòng 602 tầng 6 toà nhà DG Tower, số 15 Trần Phú, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HOÁ TNN |
| 企业英文名称 | TNN LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 602 tầng 6 toà nhà DG Tower, số 15 Trần Phú, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật xây dựng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842253652146 |
| 邮箱 | info@tnnlogistics.com.vn |
| 传真 | +842253652147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $373.1K |
| 中国台湾 | 2 | $19.6K |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 2 | $31.2K |
| 越南 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $278.2K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shandong Fanglai New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.9K | 其他陶瓷制品、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Jinhua OMJ Textile Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他纺织铺地制品、簇绒地毯 |
| ASIA POLYMER CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $19.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Dongwon Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他离心泵 |
| Wenzhou Xinor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 油脂提取机械、功能机器零件 |
| Wenzhou Sino Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $965 | 油脂提取机械、其他脱粒机 |
| EAST FIELD CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $200 | 家具配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonder of the Professional Clothing & Embroidery Corporation | 约旦 | 2 | $31.2K | 咖啡提取物、棉机织布 |
| Gemadept Corporation | 越南 | 1 | $7.8K | 运输集装箱、运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 油脂提取机械 | WENZHOU XINOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-18 | 农产品干燥机 | WENZHOU XINOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $785 |
| 2025-11-18 | 液体过滤机械 | WENZHOU XINOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-13 | 其他离心泵 | DONGWON PUMP CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-08-13 | 其他离心泵 | DONGWON PUMP CO LTD | 韩国 | $610 |
| 2024-08-13 | 其他离心泵 | DONGWON PUMP CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-07-12 | 簇绒化纤地毯 | JINHUA OMJ TEXTILE CORP ORATION LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-02-16 | 粗PVC棒材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $176 |
| 2024-02-16 | 自粘塑料卷 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $696 |
| 2024-02-16 | 聚氯乙烯覆材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $39.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | Gemadept Corporation | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | Gemadept Corporation | 越南 | $128 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | Gemadept Corporation | 越南 | $221 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | Gemadept Corporation | 越南 | $149 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | Gemadept Corporation | 越南 | $508 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | Gemadept Corporation | 越南 | $132 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | Gemadept Corporation | 越南 | $580 |
| 2025-11-14 | 油漆溶剂 | Gemadept Corporation | 越南 | $404 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | Gemadept Corporation | 越南 | $193 |
| 2025-11-14 | 油漆溶剂 | Gemadept Corporation | 越南 | $289 |