Minh Go Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH GO
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$950.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402207780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4QX9XK |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số 71/3 Lạc Long Quân , Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH GO |
| 企业英文名称 | MINH GO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71/3 Lạc Long Quân, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84909991389 |
| 邮箱 | xkk16.2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 31 | $554.1K |
| 卡塔尔 | 12 | $196.0K |
| 巴林 | 7 | $91.7K |
| 阿联酋 | 6 | $76.8K |
| 伊朗 | 2 | $18.6K |
| 以色列 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Rawaq Al Abiyath Est | 沙特阿拉伯 | 17 | $375.7K | 其他木炭 |
| Hawall Trading & Contracting Co. W.L.L. | 卡塔尔 | 8 | $100.0K | 其他木炭 |
| Gold Black General Trading Co., W.L.L. | 巴林 | 7 | $91.7K | 其他木炭 |
| Al Sultan Coal & Firewood Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $76.8K | 其他木炭、针叶燃料木 |
| Hawail Trading & Contracting W.L.L. | 卡塔尔 | 2 | $68.7K | 其他木炭 |
| Al Mashb Al Hadith | 沙特阿拉伯 | 3 | $38.5K | 其他木炭 |
| Waqdat Jamar Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 2 | $25.4K | 其他木炭 |
| Hawall Trading & Contracting Co., W.L.L. | 伊朗 | 2 | $18.6K | 其他木炭 |
| Solar Line Trading & Logistics | 卡塔尔 | 1 | $14.6K | 其他木炭 |
| Wadi Al | 沙特阿拉伯 | 1 | $13.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他木炭 | Al Rawaq Al Abiyath Est | 沙特阿拉伯 | $35.2K |
| 2025-12-27 | 其他木炭 | Al Mashb Al Hadith | 沙特阿拉伯 | $12.7K |
| 2025-12-22 | 其他木炭 | HAWAIL TRADING & CONTRACTING W L L | 卡塔尔 | $40.6K |
| 2025-12-15 | 其他木炭 | GOLDEN PEARL OF THE SUN CO | 沙特阿拉伯 | $12.7K |
| 2025-12-08 | 其他木炭 | AL RAWAQ AL ABIYATH EST | 沙特阿拉伯 | $26.3K |
| 2025-11-25 | 其他木炭 | GOLD BLACK GENERAL TRADING CO W L L | 巴林 | $12.7K |
| 2025-11-17 | 其他木炭 | Ghyath Alarkan | 沙特阿拉伯 | $11.8K |
| 2025-11-10 | 其他木炭 | AL MASHB ALHADEETH | 沙特阿拉伯 | $12.7K |
| 2025-11-01 | 其他木炭 | Al Rawaq Al Abiyath Est | 沙特阿拉伯 | $26.3K |
| 2025-10-20 | 其他木炭 | HAWAIL TRADING & CONTRACTING W L L | 卡塔尔 | $28.1K |