Sunrise Import Export Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 545 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU SUNRISE VIệT NAM

0
进口笔数
545
出口笔数
$0
进口金额
$9.79M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $509.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $453.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $426.3K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $377.9K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $282.6K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $399.9K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $282.1K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $418.8K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.0K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $370.4K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $369.4K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $353.2K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $431.0K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $509.2K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $285.0K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $309.8K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.0K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $363.3K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $453.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $426.3K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.8K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $377.9K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $282.6K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $399.9K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $282.1K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $418.8K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.0K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $370.4K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $369.4K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $353.2K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $431.0K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $509.2K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $285.0K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $309.8K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.0K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $363.3K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号0107683165
企查查编码QVNNC4X8F5
成立日期2016-12-27
联系地址Số nhà 11, ngõ 20, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU SUNRISE VIỆT NAM
企业英文名称SUNRISE IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 11, ngõ 20, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842473098688
邮箱sophie@sunrisecharcoal.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
481910瓦楞纸箱
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊140$2.62M
沙特阿拉伯119$2.25M
土耳其44$893.7K
新西兰50$881.2K
西班牙27$478.9K
澳大利亚28$437.5K
塞浦路斯23$403.4K
新加坡37$387.2K
比利时16$314.6K
卡塔尔12$229.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dirakci Ihracat ve Ithalat Ltd.土耳其39$806.8K其他木炭、瓦楞纸箱
Commodities Ltd.新西兰39$690.2K其他木炭、瓦楞纸箱
Waddi Hala Co.沙特阿拉伯33$668.3K其他木炭、瓦楞纸箱
JOS, S.A.U.西班牙27$478.9K其他木炭、瓦楞纸箱
A & C Series P.C.希腊23$435.9K其他木炭、瓦楞纸箱
Qavas Co. Ltd.沙特阿拉伯21$415.1K其他木炭、瓦楞纸箱
Mawaqif Dafia For Trading沙特阿拉伯19$358.0K其他木炭、瓦楞纸箱
Bal Trading Pte. Ltd.新加坡34$355.5K其他木炭、瓦楞纸箱
Extra Energy希腊17$328.4K其他木炭、瓦楞纸箱
Fuel Merchant Co. Ltd.澳大利亚19$305.1K其他木炭、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

出口(共 545)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他木炭KARAKITSO PC希腊$19.1K
2026-04-23其他木炭A & C Series P.C.希腊$20.0K
2026-04-23瓦楞纸箱KARAKITSO PC希腊$7
2026-04-22其他木炭DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD土耳其$20.2K
2026-04-22其他木炭DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD土耳其$20.2K
2026-04-22其他木炭DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD土耳其$20.2K
2026-04-22瓦楞纸箱A & C Series P.C.希腊$9
2026-04-21瓦楞纸箱DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD土耳其$11
2026-04-21瓦楞纸箱DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD土耳其$11
2026-04-21瓦楞纸箱DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD土耳其$11

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sunrise Import Export Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →