Sunrise Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 545 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU SUNRISE VIệT NAM
- 邮箱14
- Facebook1
0
进口笔数
545
出口笔数
$0
进口金额
$9.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107683165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC4X8F5 |
| 成立日期 | 2016-12-27 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 20, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU SUNRISE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNRISE IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, ngõ 20, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842473098688 |
| 邮箱 | sophie@sunrisecharcoal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 140 | $2.62M |
| 沙特阿拉伯 | 119 | $2.25M |
| 土耳其 | 44 | $893.7K |
| 新西兰 | 50 | $881.2K |
| 西班牙 | 27 | $478.9K |
| 澳大利亚 | 28 | $437.5K |
| 塞浦路斯 | 23 | $403.4K |
| 新加坡 | 37 | $387.2K |
| 比利时 | 16 | $314.6K |
| 卡塔尔 | 12 | $229.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dirakci Ihracat ve Ithalat Ltd. | 土耳其 | 39 | $806.8K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Commodities Ltd. | 新西兰 | 39 | $690.2K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Waddi Hala Co. | 沙特阿拉伯 | 33 | $668.3K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| JOS, S.A.U. | 西班牙 | 27 | $478.9K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| A & C Series P.C. | 希腊 | 23 | $435.9K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Qavas Co. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 21 | $415.1K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Mawaqif Dafia For Trading | 沙特阿拉伯 | 19 | $358.0K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Bal Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $355.5K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Extra Energy | 希腊 | 17 | $328.4K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Fuel Merchant Co. Ltd. | 澳大利亚 | 19 | $305.1K | 其他木炭、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木炭 | KARAKITSO PC | 希腊 | $19.1K |
| 2026-04-23 | 其他木炭 | A & C Series P.C. | 希腊 | $20.0K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | KARAKITSO PC | 希腊 | $7 |
| 2026-04-22 | 其他木炭 | DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD | 土耳其 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 其他木炭 | DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD | 土耳其 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 其他木炭 | DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD | 土耳其 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | A & C Series P.C. | 希腊 | $9 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD | 土耳其 | $11 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD | 土耳其 | $11 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | DIRAKCI IHRACAT VE ITHALAT LTD | 土耳其 | $11 |