DREAM HOME INVESTMENT & DEVELOPMENT TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV ĐầU Tư Và PHáT TRIểN DREAM HOME
12
进口笔数
0
出口笔数
$46.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602173971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7P1U2C |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | 929 Đường Âu Cơ, TTTM Nam Châu Đốc, Ấp Mỹ Chánh, Xã Mỹ Đức, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DREAM HOME |
| 企业英文名称 | DREAM HOME DEVELOPMENT AND INVESTMENT TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70 Nguyễn Tri Phương, Khóm Châu Quới 1, Phường Châu Đốc, An Giang |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 029665858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $46.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $46.5K | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-07-28 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-07-24 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-07-24 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-07-21 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-07-19 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-07-19 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-07-17 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-07-17 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-07-13 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.0K |