TNT Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,597 笔 · 主营 天然硅砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TNT

1,597
进口笔数
0
出口笔数
$14.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $536.2K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $848.7K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.27M · 131 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.48M · 122 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $918.6K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $406.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $488.7K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $676.5K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $817.3K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $693.3K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.24M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.15M · 130 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $780.9K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $802.2K · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $383.4K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $454.3K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $521.4K · 82 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $539.4K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $536.2K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $848.7K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.27M · 131 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.48M · 122 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $918.6K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $406.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $488.7K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $676.5K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $817.3K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $693.3K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.24M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.15M · 130 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $780.9K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $802.2K · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $383.4K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $454.3K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $521.4K · 82 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $539.4K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101881347
企查查编码QVNU7GVY0S
成立日期2007-07-02
联系地址Tầng 1A, Toà nhà Star City, Số 23 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TNT
企业英文名称TNT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1A, Toà nhà Star City, Số 23 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84246251089
邮箱info@tainguyen.vn
传真+84246251089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250510天然硅砂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,597$14.08M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.越南1,597$14.08M天然硅砂、其他天然砂

近期贸易明细

进口(共 1,597)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05天然硅砂Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.柬埔寨$5.4K
2026-02-03天然硅砂Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.柬埔寨$5.4K
2026-02-02天然硅砂Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.柬埔寨$5.4K
2026-02-02天然硅砂Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.柬埔寨$11.1K
2026-01-30天然硅砂Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.柬埔寨$11.1K
2026-01-30天然硅砂Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.柬埔寨$5.4K
2026-01-29天然硅砂Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.柬埔寨$7.2K
2026-01-25天然硅砂Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.柬埔寨$5.4K
2026-01-25天然硅砂Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.柬埔寨$11.1K
2026-01-25天然硅砂Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.柬埔寨$7.2K

相关企业 · 同类产品

TNT Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →