TNT Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,597 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TNT
1,597
进口笔数
0
出口笔数
$14.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101881347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7GVY0S |
| 成立日期 | 2007-07-02 |
| 联系地址 | Tầng 1A, Toà nhà Star City, Số 23 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TNT |
| 企业英文名称 | TNT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1A, Toà nhà Star City, Số 23 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84246251089 |
| 邮箱 | info@tainguyen.vn |
| 传真 | +84246251089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,597 | $14.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1,597 | $14.08M | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 1,597)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-02-03 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-02-02 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-02-02 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2026-01-30 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2026-01-30 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-01-29 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-01-25 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-01-25 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2026-01-25 | 天然硅砂 | Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.2K |