Bach Toan Iron Art Corporation
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SắT Mỹ THUậT BáCH TOàN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$41.8K
出口金额
—
最近进口
2023-02-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315326407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49FVE0S |
| 成立日期 | 2018-10-12 |
| 联系地址 | 231 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẮT MỸ THUẬT BÁCH TOÀN |
| 企业英文名称 | BACH TOAN IRON ART CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84933800859 |
| 邮箱 | bachtoanvn@gmail.com |
| 官网 | www.bachtoan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $41.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEN Co., Ltd. | 日本 | 2 | $41.8K | 其他木制品、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 其他钢铁结构体 | TEN CO LTD | 日本 | $900 |
| 2023-02-02 | 其他钢铁结构体 | TEN CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2023-02-02 | 其他钢铁结构体 | TEN CO LTD | 日本 | $900 |
| 2023-02-02 | 其他钢铁结构体 | TEN CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-02-02 | 其他钢铁结构体 | TEN CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-01-06 | 其他钢铁结构体 | TEN CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2023-01-06 | 其他钢铁结构体 | TEN CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2023-01-06 | 其他钢铁结构体 | TEN CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2023-01-06 | 其他非针叶木 | TEN CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2023-01-06 | 其他钢铁结构体 | TEN CO LTD | 日本 | $2.1K |