Welstory Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH WELSTORY VIệT NAM
9
进口笔数
370
出口笔数
$236.5K
进口金额
$34.38M
出口金额
2025-07-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300873626-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QQ072R |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | Số 139D-139E đường Dương Đình Hội, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH WELSTORY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF WELSTORY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 139D-139E đường Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223513228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 190220 | 包馅面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $153.0K |
| 巴西 | 1 | $65.6K |
| 越南 | 1 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 299 | $28.43M |
| 越南 | 40 | $3.50M |
| 日本 | 7 | $258.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viking Market Giheung Center | 韩国 | 7 | $153.0K | 混合调味料 |
| Tomex Danmark A | 巴西 | 1 | $65.6K | 动物肠肚、冷冻鸡肉块 |
| Katoko Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 虾制品、冷冻蔬菜制品 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viking Market Giheung Center | 韩国 | 106 | $13.35M | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| Korea Tourist Supply Center Inc. | 韩国 | 30 | $4.65M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| DHE Trading Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $3.29M | 冷冻马铃薯、PVC塑料板材 |
| Viking Market Giheung Center | 越南 | 33 | $3.00M | 其他干鱼、冷冻虾 |
| Aman International | 印度 | 49 | $2.63M | 旧衣物、大圆针织机 |
| Viking Market Giheung Center | 14 | $1.69M | 冷冻章鱼、冷冻虾 | |
| Kojoo Bu B & F Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $1.45M | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Katoko Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $631.8K | 保藏虾制品、虾制品 |
| Homeplus Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $559.3K | 其他冷冻水果坚果、女式化纤裤 |
| TW GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $159.5K | 冷冻蔬菜制品、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 混合调味料 | Viking Market Giheung Center | 韩国 | $8.6K |
| 2025-07-10 | 混合调味料 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | 韩国 | $3.8K |
| 2024-09-11 | 混合调味料 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | 韩国 | $13.7K |
| 2024-04-11 | 混合调味料 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | 韩国 | $24.9K |
| 2024-04-11 | 混合调味料 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | 韩国 | $10.9K |
| 2024-02-16 | 冷冻蔬菜制品 | KATOKO CO LTD | 越南 | $17.9K |
| 2023-12-11 | 混合调味料 | Viking Market Giheung Center | 韩国 | $12.4K |
| 2023-12-11 | 混合调味料 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | 韩国 | $30.6K |
| 2023-08-09 | 混合调味料 | Viking Market Giheung Center | 韩国 | $28.2K |
| 2023-08-09 | 混合调味料 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | 韩国 | $12.5K |
出口(共 370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 虾制品 | KOREA TOURIST SUPPLY CENTER INC | 韩国 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | — | $32.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | — | $38.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | — | $48.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | KOREA TOURIST SUPPLY CENTER INC | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | — | $32.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | KOREA TOURIST SUPPLY CENTER INC | 韩国 | $64.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | KOREA TOURIST SUPPLY CENTER INC | 韩国 | $40.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | — | $38.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | VIKING MARKET GIHEUNG CENTER | — | $29.3K |