Gia Trung Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIA TRUNG
168
进口笔数
0
出口笔数
$7.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312960911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVH8Y25 |
| 成立日期 | 2014-10-08 |
| 联系地址 | 28/8/18 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/8/18 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84903640237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 123 | $6.75M |
| 中国 | 39 | $688.0K |
| 意大利 | 6 | $176.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Globo Foods Ltd. | 泰国 | 113 | $6.42M | 酱油、混合调味料 |
| Yantai Shuangta Food Co., Ltd. | 中国 | 24 | $334.4K | 制备面食、蛋白质衍生物 |
| Chin Huay Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $293.6K | 加工菠萝、加工柑橘水果 |
| Guangdong Sky Bright Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $201.7K | 己二酸化合物、二氧化钛颜料 |
| Pastificio Riscossa Fratelli Mastromauro S.p.A. | 意大利 | 6 | $176.6K | 未煮意面、混合调味料 |
| Agrimax International Ltd. | 中国 | 6 | $131.1K | 加工番茄制品 |
| AGRIMAX INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $20.9K | 加工番茄制品 |
| T.V. Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.6K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| Heng Lieng | 泰国 | 1 | $13.0K | 非醋制豌豆制品 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 混合调味料 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $9.9K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $56 |
| 2026-04-30 | 混合调味料 | GLOBO FOODS LTD. | 泰国 | $9.9K |