JMP Apparel Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JMP APPAREL VIệT NAM
31
进口笔数
5
出口笔数
$5.3K
进口金额
$2.6K
出口金额
2024-01-19
最近进口
2024-06-25
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315830195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPY7D6C |
| 成立日期 | 2019-08-03 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà số 26, Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JMP APPAREL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JMP APPAREL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà số 26, Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822535203 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Jeanswear Group | 中国 | 19 | $2.8K | 其他针织布、彩色牛仔布 |
| Zhejiang Mina Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $560 | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Hao Bo | 中国 | 1 | $480 | 机织绒布 |
| Shenzhen Huajin | 中国 | 1 | $420 | 漂白棉布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| ARTHUR | 中国 | 1 | $210 | 女式化纤套装、女式化纤套装 |
| 67dbfdbc3f994542860b1ed599836957 | 1 | $160 | ||
| Arch Textiles Manufacture Corp. | 中国 | 1 | $160 | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Wuxi Wellong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $152 | 硫化橡胶板片、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Foshan Foison Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 彩色牛仔布、棉平纹布 |
| Yicheng Yang | 中国 | 1 | $84 | 非泡沫橡胶密封件、机织花边(非化纤) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Jeanswear Group | 美国 | 5 | $2.6K | 女式棉裤、其他棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他针织布 | ONE JEANSWEAR GROUP | 中国 | $360 |
| 2024-01-04 | 棉机织布 | ARTHUR | 中国 | $10 |
| 2024-01-04 | 棉机织布 | ARTHUR | 中国 | $40 |
| 2024-01-04 | 棉机织布 | ARTHUR | 中国 | $80 |
| 2024-01-04 | 棉机织布 | ARTHUR | 中国 | $20 |
| 2024-01-04 | 棉机织布 | ARTHUR | 中国 | $60 |
| 2023-12-29 | 其他针织布 | ONE JEANSWEAR GROUP | 中国 | $240 |
| 2023-12-29 | 其他针织布 | ZHEJIANG MINA TEXTILE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-12-29 | 其他针织布 | ZHEJIANG MINA TEXTILE.CO.LTD. | 中国 | $80 |
| 2023-12-18 | 其他针织布 | ONE JEANSWEAR GROUP | 中国 | $240 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 女棉裤 | ONE JEANSWEAR GROUP | 美国 | $456 |
| 2024-06-25 | 女棉裤 | ONE JEANSWEAR GROUP | 美国 | $342 |
| 2024-02-06 | 棉针织女衬衫 | ONE JEANSWEAR GROUP | 美国 | $336 |
| 2023-12-15 | 棉质连衣裙 | ONE JEANSWEAR GROUP | 美国 | $168 |
| 2023-12-15 | 女式棉制服装 | ONE JEANSWEAR GROUP | 美国 | $216 |
| 2023-11-16 | 化纤连衣裙 | ONE JEANSWEAR GROUP | 美国 | $72 |
| 2023-11-16 | 女式化纤衬衫 | ONE JEANSWEAR GROUP | 美国 | $132 |
| 2023-11-16 | 化纤连衣裙 | ONE JEANSWEAR GROUP | 美国 | $96 |
| 2023-11-16 | 女式化纤衬衫 | ONE JEANSWEAR GROUP | 美国 | $66 |
| 2023-11-16 | 化纤连衣裙 | ONE JEANSWEAR GROUP | 美国 | $120 |