TEMSCO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEMSCO
228
进口笔数
1
出口笔数
$5.19M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-05-29
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303375216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTX81GH |
| 成立日期 | 2008-01-29 |
| 联系地址 | Số 159 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEMSCO |
| 企业英文名称 | TEMSCO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 159 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +842835180275 |
| 邮箱 | eckim@temsco.net |
| 传真 | +842835180277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 218 | $5.05M |
| 中国 | 24 | $131.4K |
| 日本 | 2 | $8.8K |
| 德国 | 2 | $3.7K |
| 美国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Temsco E&C Co., Ltd. | 韩国 | 222 | $5.13M | 非不锈钢对焊管件、阀门龙头 |
| TEMSCO E&C Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.7K | 非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件 |
| TEMSCO E&C Co., Ltd. | 1 | $14.8K | 非农用喷雾器具 | |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Tianjin Profound Multinational Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Petra Engineering | 约旦 | 1 | $912 | 空调机零件、其他电气开关 |
| TEMSCO E&C Co., Ltd. | 希腊 | 2 | $406 | 阀门龙头 |
| SDKS Group Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $50 | 冷轧钢片、铝合金板材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Temsco E&C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Temsco E&C Co., Ltd. | 韩国 | $135 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Temsco E&C Co., Ltd. | 韩国 | $135 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | Temsco E&C Co., Ltd. | 韩国 | $163 |
| 2026-04-20 | 止回阀 | Temsco E&C Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | Temsco E&C Co., Ltd. | 韩国 | $93 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | Temsco E&C Co., Ltd. | 韩国 | $371 |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | Temsco E&C Co., Ltd. | 韩国 | $93 |
| 2026-04-20 | 非不锈钢管件 | Temsco E&C Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-04-20 | 钢铁软管 | Temsco E&C Co., Ltd. | 韩国 | $132 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | Temsco E&C Co., Ltd. | 韩国 | $259 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 阀门龙头 | TEMSCO E & C CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-05-29 | 阀门龙头 | TEMSCO E & C CO LTD | 韩国 | $1.8K |