Infinity Invention Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SáNG TạO Vô TậN
5
进口笔数
0
出口笔数
$82.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109787787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHKH0EF |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Lô B1 - DN11, Số 118 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁNG TẠO VÔ TẬN |
| 企业英文名称 | INFINITY INVENTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0762030390 |
| 邮箱 | hanoi@lefko.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $82.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanbu Ltd. | 日本 | 3 | $61.9K | 去骨牛肉 |
| AO Trading | 俄罗斯 | 1 | $13.8K | 冻去骨牛肉 |
| Miyako Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.6K | 去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 去骨牛肉 | MIYAKO SANGYO LTD LIABILITY CO | 日本 | $32 |
| 2025-12-03 | 去骨牛肉 | MIYAKO SANGYO LTD LIABILITY CO | 日本 | $618 |
| 2025-12-03 | 去骨牛肉 | MIYAKO SANGYO LTD LIABILITY CO | 日本 | $265 |
| 2025-12-03 | 去骨牛肉 | MIYAKO SANGYO LTD LIABILITY CO | 日本 | $836 |
| 2025-12-03 | 去骨牛肉 | MIYAKO SANGYO LTD LIABILITY CO | 日本 | $707 |
| 2025-12-03 | 去骨牛肉 | MIYAKO SANGYO LTD LIABILITY CO | 日本 | $794 |
| 2025-12-03 | 去骨牛肉 | MIYAKO SANGYO LTD LIABILITY CO | 日本 | $259 |
| 2025-12-03 | 去骨牛肉 | MIYAKO SANGYO LTD LIABILITY CO | 日本 | $295 |
| 2025-12-03 | 去骨牛肉 | MIYAKO SANGYO LTD LIABILITY CO | 日本 | $256 |
| 2025-12-03 | 去骨牛肉 | MIYAKO SANGYO LTD LIABILITY CO | 日本 | $817 |