Runway Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đường Băng Châu á
51
进口笔数
0
出口笔数
$262.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312931727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V6MABR |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | Số 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐƯỜNG BĂNG CHÂU Á |
| 企业英文名称 | RUNWAY ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Toà nhà Miss Áo Dài, Số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84965760103 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89.6555亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $257.2K |
| 中国 | 7 | $4.7K |
| 中国台湾 | 6 | $153 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Albion Co., Ltd. | 日本 | 44 | $257.3K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Shanghai Jiaqi Acrylic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.6K | 塑料文具 |
| Enqi Design & Display (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 塑料文具 | SHANGHAI JIAQI ACRYLIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $115 |
| 2024-09-05 | 塑料文具 | SHANGHAI JIAQI ACRYLIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-09-05 | 塑料文具 | SHANGHAI JIAQI ACRYLIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-08-30 | 其他纸制品 | ALBION CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-08-27 | 其他护肤品 | ALBION CO LTD | 日本 | $81 |
| 2024-08-27 | 皮肤清洁剂 | ALBION CO LTD | 日本 | $26 |
| 2024-08-27 | 其他护肤品 | ALBION CO LTD | 日本 | $47 |
| 2024-08-27 | 其他护肤品 | ALBION CO LTD | 日本 | $203 |
| 2024-08-27 | 其他护肤品 | ALBION CO LTD | 日本 | $47 |
| 2024-08-27 | 皮肤清洁剂 | ALBION CO LTD | 日本 | $31 |