Zammaz Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ZAMMAZ
32
进口笔数
0
出口笔数
$363.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109958168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCET77U |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 47, Phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ZAMMAZ |
| 企业英文名称 | ZAMMAZ TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 47, Phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0914255542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900699 | 闪光装置零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $288.0K |
| 日本 | 9 | $37.5K |
| 波兰 | 2 | $31.2K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADCOM S.r.l. | 意大利 | 6 | $84.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| SoheTO (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $59.2K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| AVE | 中国香港 | 3 | $49.6K | 其他电视摄像机、头戴耳机及耳塞 |
| THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国香港 | 2 | $32.9K | 其他电视摄像机、其他光学元件 |
| Echain International Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.8K | 其他半导体介质、静止变流器 |
| AVE | 新加坡 | 1 | $20.1K | 其他电视摄像机 |
| Zhejiang MamboBaby Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他办公设备、其他户外娱乐设备 |
| ECHAIN INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 非CRT显示器、电力控制板 |
| DVS Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.1K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| SWIT Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 静止变流器、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他电视摄像机 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国 | $11.5K |
| 2025-09-15 | 其他半导体介质 | ECHAIN INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $9.1K |
| 2025-02-27 | 非磁带视频设备 | ECHAIN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-02-27 | 其他半导体介质 | ECHAIN INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-01-23 | 其他电视摄像机 | THE AUDIO VISUAL EXPERT | 中国 | $17.3K |
| 2024-11-25 | 其他半导体介质 | SOHETO (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $5.0K |
| 2024-06-28 | 其他半导体介质 | ECHAIN INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2024-05-28 | 其他电视摄像机 | ADCOM SRL | 中国 | $7.2K |
| 2024-05-28 | 非磁带视频设备 | ADCOM SRL | 中国 | $3.1K |
| 2024-05-28 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG MAMBOBABY BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.4K |