RTC Technology Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,884 笔 · 主营 未曝光卷装胶片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN RTC TECHNOLOGY VIệT NAM

1,086
进口笔数
2,884
出口笔数
$6.26M
进口金额
$41.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
173
供应商数
203
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.9K · 8 笔出口 $98.8K · 17 笔2023-09进口 $62.5K · 24 笔出口 $303.7K · 58 笔2023-10进口 $96.3K · 23 笔出口 $249.7K · 43 笔2023-11进口 $261.5K · 27 笔出口 $437.5K · 55 笔2023-12进口 $80.1K · 24 笔出口 $1.02M · 79 笔2024-01进口 $127.6K · 25 笔出口 $562.1K · 67 笔2024-02进口 $101.9K · 20 笔出口 $417.2K · 32 笔2024-03进口 $190.0K · 36 笔出口 $693.6K · 66 笔2024-04进口 $151.1K · 21 笔出口 $769.8K · 66 笔2024-05进口 $222.3K · 35 笔出口 $534.1K · 64 笔2024-06进口 $111.1K · 32 笔出口 $598.9K · 69 笔2024-07进口 $145.8K · 31 笔出口 $642.5K · 64 笔2024-08进口 $164.9K · 29 笔出口 $801.4K · 77 笔2024-09进口 $69.3K · 22 笔出口 $617.3K · 60 笔2024-10进口 $81.9K · 21 笔出口 $665.0K · 82 笔2024-11进口 $160.8K · 35 笔出口 $878.7K · 75 笔2024-12进口 $223.2K · 42 笔出口 $2.24M · 80 笔2025-01进口 $152.7K · 30 笔出口 $989.1K · 74 笔2025-02进口 $89.4K · 25 笔出口 $1.06M · 73 笔2025-03进口 $175.8K · 25 笔出口 $1.76M · 89 笔2025-04进口 $126.1K · 28 笔出口 $755.1K · 83 笔2025-05进口 $91.8K · 25 笔出口 $1.10M · 92 笔2025-06进口 $163.6K · 28 笔出口 $991.7K · 85 笔2025-07进口 $199.9K · 39 笔出口 $1.25M · 107 笔2025-08进口 $176.8K · 29 笔出口 $1.16M · 78 笔2025-09进口 $247.6K · 32 笔出口 $932.3K · 89 笔2025-10进口 $113.2K · 28 笔出口 $961.9K · 105 笔2025-11进口 $210.7K · 39 笔出口 $518.2K · 95 笔2025-12进口 $621.9K · 46 笔出口 $3.49M · 104 笔2026-01进口 $163.1K · 39 笔出口 $851.5K · 127 笔2026-02进口 $93.0K · 17 笔出口 $327.9K · 49 笔2026-03进口 $138.6K · 29 笔出口 $1.20M · 101 笔2026-04进口 $456.9K · 32 笔出口 $949.3K · 92 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.9K · 8 笔出口 $98.8K · 17 笔2023-09进口 $62.5K · 24 笔出口 $303.7K · 58 笔2023-10进口 $96.3K · 23 笔出口 $249.7K · 43 笔2023-11进口 $261.5K · 27 笔出口 $437.5K · 55 笔2023-12进口 $80.1K · 24 笔出口 $1.02M · 79 笔2024-01进口 $127.6K · 25 笔出口 $562.1K · 67 笔2024-02进口 $101.9K · 20 笔出口 $417.2K · 32 笔2024-03进口 $190.0K · 36 笔出口 $693.6K · 66 笔2024-04进口 $151.1K · 21 笔出口 $769.8K · 66 笔2024-05进口 $222.3K · 35 笔出口 $534.1K · 64 笔2024-06进口 $111.1K · 32 笔出口 $598.9K · 69 笔2024-07进口 $145.8K · 31 笔出口 $642.5K · 64 笔2024-08进口 $164.9K · 29 笔出口 $801.4K · 77 笔2024-09进口 $69.3K · 22 笔出口 $617.3K · 60 笔2024-10进口 $81.9K · 21 笔出口 $665.0K · 82 笔2024-11进口 $160.8K · 35 笔出口 $878.7K · 75 笔2024-12进口 $223.2K · 42 笔出口 $2.24M · 80 笔2025-01进口 $152.7K · 30 笔出口 $989.1K · 74 笔2025-02进口 $89.4K · 25 笔出口 $1.06M · 73 笔2025-03进口 $175.8K · 25 笔出口 $1.76M · 89 笔2025-04进口 $126.1K · 28 笔出口 $755.1K · 83 笔2025-05进口 $91.8K · 25 笔出口 $1.10M · 92 笔2025-06进口 $163.6K · 28 笔出口 $991.7K · 85 笔2025-07进口 $199.9K · 39 笔出口 $1.25M · 107 笔2025-08进口 $176.8K · 29 笔出口 $1.16M · 78 笔2025-09进口 $247.6K · 32 笔出口 $932.3K · 89 笔2025-10进口 $113.2K · 28 笔出口 $961.9K · 105 笔2025-11进口 $210.7K · 39 笔出口 $518.2K · 95 笔2025-12进口 $621.9K · 46 笔出口 $3.49M · 104 笔2026-01进口 $163.1K · 39 笔出口 $851.5K · 127 笔2026-02进口 $93.0K · 17 笔出口 $327.9K · 49 笔2026-03进口 $138.6K · 29 笔出口 $1.20M · 101 笔2026-04进口 $456.9K · 32 笔出口 $949.3K · 92 笔

工商档案

企业注册号0106845021
企查查编码QVNQ62KS6Q
成立日期2015-05-11
联系地址Nhà A52, TT10, Khu đô thị mới Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN RTC TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称RTC TECHNOLOGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà A52, TT10, Khu đô thị mới Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842466546858
邮箱info@rtc.edu.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
900211已装配物镜
852589其他电视摄像机
940542LED照明装置
847190数据处理机
850440静止变流器
847150自动数据处理机处理部件
847180其他自动数据处理部件
903180其他测量仪器
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
370244未曝光卷装胶片
847190数据处理机
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
902789分析仪器
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
852589其他电视摄像机
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国779$4.09M
加拿大49$512.3K
韩国42$436.1K
中国台湾59$362.1K
印度7$218.8K
日本37$152.7K
新加坡25$129.0K
德国39$103.2K
越南19$98.3K
意大利38$63.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,803$40.51M
印度8$260.0K
加拿大12$193.9K
中国12$78.7K
韩国27$74.0K
新加坡6$42.9K
意大利9$28.0K
日本10$21.2K
马来西亚3$7.2K
德国4$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 173)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国229$1.74M其他电视摄像机、带接头绝缘电线
LMI Technologies Inc.加拿大42$473.9K其他光学测量仪、带接头绝缘电线
Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡41$327.1K自动数据处理输入输出单元、数据处理机
Adlink Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡35$278.7K含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件
Zhejiang Huaray Technology Co., Ltd.中国58$160.7K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Linkreal Co., Ltd.中国30$94.0K8471机器零件、其他自动数据处理部件
HONGKONG VICO TECHNOLOGY LTD中国香港23$88.8K已装配物镜、已装配物镜
MVTEC Software GmbH德国29$86.4K固态存储设备、测量仪器零件
Shenzhen Himatch Electronics Co., Ltd.中国34$74.7K带接头绝缘电线
Datasing S.R.L.意大利36$63.4K其他测量仪器、带接头绝缘电线

下游采购商(共 203)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南493$15.45M其他塑料包装制品、塑料包装箱
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南121$4.07M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南79$2.27M通信设备零件、其他电子IC
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南71$1.77M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南74$759.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南65$518.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南57$352.9K通信设备零件、其他塑料制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南69$294.8K其他塑料制品、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南79$204.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南65$187.2K处理器及控制器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,086)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他自动数据处理部件OPT VISION LTD中国$437
2026-04-29其他自动数据处理部件OPT VISION LTD中国$437
2026-04-28带接头绝缘电线OPT VISION LTD中国$43
2026-04-28LED照明装置OPT VISION LTD中国$994
2026-04-28LED照明装置OPT VISION LTD中国$389
2026-04-28其他电视摄像机ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD中国$340
2026-04-28其他电视摄像机ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD中国$270
2026-04-28LED照明装置OPT VISION LTD中国$1.0K
2026-04-28已装配物镜OPT VISION LTD中国$1.1K
2026-04-28其他电视摄像机ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K

出口(共 2,884)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硫化橡胶服装SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$417
2026-04-29其他硫化橡胶制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$896
2026-04-28皮带输送机LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$53.3K
2026-04-28通信设备SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$129
2026-04-28机械零件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$446
2026-04-28其他电动手工具EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$1.3K
2026-04-28非CRT电脑显示器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$2.5K
2026-04-28其他铝制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$222
2026-04-28其他印刷机零件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$969
2026-04-28其他印刷机零件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

RTC Technology Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →