RTC Technology Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,884 笔 · 主营 未曝光卷装胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RTC TECHNOLOGY VIệT NAM
1,086
进口笔数
2,884
出口笔数
$6.26M
进口金额
$41.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
173
供应商数
203
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106845021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ62KS6Q |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | Nhà A52, TT10, Khu đô thị mới Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RTC TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RTC TECHNOLOGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà A52, TT10, Khu đô thị mới Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842466546858 |
| 邮箱 | info@rtc.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 779 | $4.09M |
| 加拿大 | 49 | $512.3K |
| 韩国 | 42 | $436.1K |
| 中国台湾 | 59 | $362.1K |
| 印度 | 7 | $218.8K |
| 日本 | 37 | $152.7K |
| 新加坡 | 25 | $129.0K |
| 德国 | 39 | $103.2K |
| 越南 | 19 | $98.3K |
| 意大利 | 38 | $63.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,803 | $40.51M |
| 印度 | 8 | $260.0K |
| 加拿大 | 12 | $193.9K |
| 中国 | 12 | $78.7K |
| 韩国 | 27 | $74.0K |
| 新加坡 | 6 | $42.9K |
| 意大利 | 9 | $28.0K |
| 日本 | 10 | $21.2K |
| 马来西亚 | 3 | $7.2K |
| 德国 | 4 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 173)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 229 | $1.74M | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| LMI Technologies Inc. | 加拿大 | 42 | $473.9K | 其他光学测量仪、带接头绝缘电线 |
| Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $327.1K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Adlink Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $278.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Zhejiang Huaray Technology Co., Ltd. | 中国 | 58 | $160.7K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Linkreal Co., Ltd. | 中国 | 30 | $94.0K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| HONGKONG VICO TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 23 | $88.8K | 已装配物镜、已装配物镜 |
| MVTEC Software GmbH | 德国 | 29 | $86.4K | 固态存储设备、测量仪器零件 |
| Shenzhen Himatch Electronics Co., Ltd. | 中国 | 34 | $74.7K | 带接头绝缘电线 |
| Datasing S.R.L. | 意大利 | 36 | $63.4K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 203)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 493 | $15.45M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 121 | $4.07M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $2.27M | 通信设备零件、其他电子IC |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.77M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $759.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 65 | $518.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 57 | $352.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 69 | $294.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $204.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $187.2K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,086)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理部件 | OPT VISION LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理部件 | OPT VISION LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | OPT VISION LTD | 中国 | $994 |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | OPT VISION LTD | 中国 | $389 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | OPT VISION LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 已装配物镜 | OPT VISION LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG HUARAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 2,884)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫化橡胶服装 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $53.3K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $446 |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $969 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |