Perfect International Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế CôNG NGHệ HOàN Mỹ
- 邮箱6
- Facebook1
28
进口笔数
0
出口笔数
$366.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107806473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G862J3 |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Số 78 Khúc Thừa Dụ, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CÔNG NGHỆ HOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | PERFECT INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84988388088 |
| 邮箱 | Minhquyet0812@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852871 | 电视接收装置 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 940120 | 汽车座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $364.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youdao Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.9K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Carlinkit (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $49.6K | 通信设备、电视接收装置 |
| Guangzhou Leeed Keakky Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.1K | 其他电视摄像机、其他电气设备 |
| Nosio Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.7K | 其他电视摄像机 |
| Navlynx Intelligence Technology Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 电视接收装置、通信设备 |
| Shenzhen Utour Innov Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.1K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Lightcomm Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| HONG KONG GOLDEN LUCKY TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $17.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Dr. Door Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他功能机器、车辆金属配件 |
| Shenzhen IPark Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 车辆照明信号零件、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 汽车座椅 | MBS Co., Ltd. | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2025-11-03 | 其他电视摄像机 | Lightcomm Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-03 | 其他电视摄像机 | Lightcomm Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-08 | 其他电视摄像机 | Shenzhen SSS Car Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-08 | 其他电视摄像机 | Shenzhen SSS Car Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2025-08-07 | 电视接收装置 | Carlinkit (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $27.2K |
| 2025-06-05 | 其他电视摄像机 | Guangzhou Leeed Keakky Electronic Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2025-06-05 | 其他电视摄像机 | Guangzhou Leeed Keakky Electronic Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-05 | 其他电视摄像机 | Guangzhou Leeed Keakky Electronic Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-05-28 | 其他电视摄像机 | Nosio Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |