MBS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MBS
82
进口笔数
16
出口笔数
$263.72M
进口金额
$12.08M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-26
最近出口
12
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700953266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAV7YRH |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MBS |
| 企业英文名称 | MBS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84974182204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 50 | $217.14M |
| 南非 | 8 | $28.76M |
| 阿曼 | 22 | $14.07M |
| 莫桑比克 | 2 | $3.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.26M |
| 洪都拉斯 | 3 | $2.33M |
| 尼加拉瓜 | 1 | $1.99M |
| 萨尔瓦多 | 2 | $1.78M |
| 东帝汶 | 4 | $723.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 31 | $128.75M | 烟煤 |
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $58.15M | 烟煤、其他煤 |
| Welhunt International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $23.15M | 其他煤、烟煤 |
| IMI Fuels LLC | 南非 | 4 | $15.69M | 其他煤、烟煤 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $14.60M | 烟煤、其他煤 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 16 | $10.88M | 石膏 |
| IMI Fuels LLC | 美国 | 2 | $5.57M | 未煅烧石油焦、其他煤 |
| IMI Fuels LLC | 莫桑比克 | 2 | $3.74M | 烟煤、其他煤 |
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 阿曼 | 2 | $1.14M | 石膏 |
| Global Transit | 阿曼 | 2 | $541.4K | 石膏 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Materials LLC | 洪都拉斯 | 3 | $2.33M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| International Materials | 越南 | 1 | $2.08M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Alt Blue Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.99M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| International Materials LLC | 越南 | 2 | $1.84M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| International Materials LLC | 美国 | 2 | $1.78M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Lay Shop, Lda. | 葡萄牙 | 4 | $746.8K | 非白波特兰水泥 |
| CEMZA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $639.4K | 非白波特兰水泥 |
| Zarbon Coal Co., Ltd. | 越南 | 1 | $453.1K | 非白波特兰水泥 |
| LAYSHOP | 东帝汶 | 1 | $227.1K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $8.94M |
| 2026-04-21 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $8.94M |
| 2026-01-28 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 南非 | $2.54M |
| 2026-01-28 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 南非 | $3.03M |
| 2026-01-24 | 烟煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $3.17M |
| 2026-01-23 | 烟煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $4.68M |
| 2026-01-13 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $904.8K |
| 2025-11-20 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $893.0K |
| 2025-11-14 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 南非 | $2.33M |
| 2025-11-14 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 南非 | $3.30M |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 非白波特兰水泥 | LAY SHOP LDA | 东帝汶 | $65.3K |
| 2025-09-26 | 非白波特兰水泥 | LAY SHOP LDA | 东帝汶 | $45.8K |
| 2025-09-26 | 非白波特兰水泥 | LAY SHOP LDA | 东帝汶 | $44.0K |
| 2025-03-27 | 非白波特兰水泥 | CEMZA (PTY) LTD | 越南 | $639.4K |
| 2024-11-28 | 非白波特兰水泥 | Alt Blue Trading Pte. Ltd. | 尼加拉瓜 | $1.99M |
| 2024-10-02 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 萨尔瓦多 | $329.8K |
| 2024-10-02 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 洪都拉斯 | $76.9K |
| 2024-10-02 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 萨尔瓦多 | $242.3K |
| 2024-10-02 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 萨尔瓦多 | $309.1K |
| 2024-10-02 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 洪都拉斯 | $40.4K |