MBS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 烟煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MBS

82
进口笔数
16
出口笔数
$263.72M
进口金额
$12.08M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-26
最近出口
12
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.69M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.28M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.40M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.72M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.23M · 3 笔出口 $1.84M · 2 笔2024-03进口 $7.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.42M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.81M · 2 笔出口 $250.2K · 1 笔2024-06进口 $1.77M · 3 笔出口 $453.1K · 1 笔2024-07进口 $18.80M · 4 笔出口 $2.04M · 3 笔2024-08进口 $8.37M · 4 笔出口 $171.7K · 1 笔2024-09进口 $7.25M · 2 笔出口 $169.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 2 笔2024-11进口 $844.0K · 2 笔出口 $1.99M · 1 笔2024-12进口 $11.85M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.83M · 4 笔出口 $639.4K · 1 笔2025-04进口 $12.38M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.69M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.72M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.52M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.33M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.87M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.28M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.40M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.72M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.95M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.23M · 3 笔出口 $1.84M · 2 笔2024-03进口 $7.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.42M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.81M · 2 笔出口 $250.2K · 1 笔2024-06进口 $1.77M · 3 笔出口 $453.1K · 1 笔2024-07进口 $18.80M · 4 笔出口 $2.04M · 3 笔2024-08进口 $8.37M · 4 笔出口 $171.7K · 1 笔2024-09进口 $7.25M · 2 笔出口 $169.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 2 笔2024-11进口 $844.0K · 2 笔出口 $1.99M · 1 笔2024-12进口 $11.85M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.83M · 4 笔出口 $639.4K · 1 笔2025-04进口 $12.38M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.69M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.72M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.52M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.33M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.87M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700953266
企查查编码QVNHAV7YRH
成立日期2023-05-08
联系地址Thôn Thượng, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MBS
企业英文名称MBS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84974182204
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270112烟煤
252010石膏

出口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚50$217.14M
南非8$28.76M
阿曼22$14.07M
莫桑比克2$3.74M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$5.26M
洪都拉斯3$2.33M
尼加拉瓜1$1.99M
萨尔瓦多2$1.78M
东帝汶4$723.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMI Fuels LLC澳大利亚31$128.75M烟煤
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚13$58.15M烟煤、其他煤
Welhunt International Pte. Ltd.新加坡6$23.15M其他煤、烟煤
IMI Fuels LLC南非4$15.69M其他煤、烟煤
Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚2$14.60M烟煤、其他煤
International Materials, LLC阿曼16$10.88M石膏
IMI Fuels LLC美国2$5.57M未煅烧石油焦、其他煤
IMI Fuels LLC莫桑比克2$3.74M烟煤、其他煤
Peakward Enterprises (Holdings) Ltd.阿曼2$1.14M石膏
Global Transit阿曼2$541.4K石膏

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Materials LLC洪都拉斯3$2.33M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
International Materials越南1$2.08M非白波特兰水泥、水泥熟料
Alt Blue Trading Pte. Ltd.新加坡1$1.99M非白波特兰水泥、水泥熟料
International Materials LLC越南2$1.84M非白波特兰水泥、水泥熟料
International Materials LLC美国2$1.78M非白波特兰水泥、水泥熟料
Lay Shop, Lda.葡萄牙4$746.8K非白波特兰水泥
CEMZA Co., Ltd.越南1$639.4K非白波特兰水泥
Zarbon Coal Co., Ltd.越南1$453.1K非白波特兰水泥
LAYSHOP东帝汶1$227.1K非白波特兰水泥

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21烟煤WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD澳大利亚$8.94M
2026-04-21烟煤WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD澳大利亚$8.94M
2026-01-28烟煤IMI FUELS LLC南非$2.54M
2026-01-28烟煤IMI FUELS LLC南非$3.03M
2026-01-24烟煤WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD澳大利亚$3.17M
2026-01-23烟煤WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD澳大利亚$4.68M
2026-01-13石膏INTERNATIONAL MATERIALS LLC阿曼$904.8K
2025-11-20石膏INTERNATIONAL MATERIALS,LLC阿曼$893.0K
2025-11-14烟煤IMI FUELS LLC南非$2.33M
2025-11-14烟煤IMI FUELS LLC南非$3.30M

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-26非白波特兰水泥LAY SHOP LDA东帝汶$65.3K
2025-09-26非白波特兰水泥LAY SHOP LDA东帝汶$45.8K
2025-09-26非白波特兰水泥LAY SHOP LDA东帝汶$44.0K
2025-03-27非白波特兰水泥CEMZA (PTY) LTD越南$639.4K
2024-11-28非白波特兰水泥Alt Blue Trading Pte. Ltd.尼加拉瓜$1.99M
2024-10-02非白波特兰水泥INTERNATIONAL MATERIALS LLC萨尔瓦多$329.8K
2024-10-02非白波特兰水泥INTERNATIONAL MATERIALS LLC洪都拉斯$76.9K
2024-10-02非白波特兰水泥INTERNATIONAL MATERIALS LLC萨尔瓦多$242.3K
2024-10-02非白波特兰水泥INTERNATIONAL MATERIALS LLC萨尔瓦多$309.1K
2024-10-02非白波特兰水泥INTERNATIONAL MATERIALS LLC洪都拉斯$40.4K

相关企业 · 同类产品

MBS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →