BK Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,243 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH BK VINA

207
进口笔数
1,243
出口笔数
$21.41M
进口金额
$42.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $700.9K · 1 笔出口 $380.1K · 11 笔2023-09进口 $868.7K · 13 笔出口 $1.20M · 37 笔2023-10进口 $453.3K · 2 笔出口 $1.21M · 35 笔2023-11进口 $671.5K · 8 笔出口 $1.31M · 36 笔2023-12进口 $425.4K · 6 笔出口 $917.3K · 25 笔2024-01进口 $654.2K · 5 笔出口 $1.36M · 38 笔2024-02进口 $274.9K · 4 笔出口 $387.7K · 14 笔2024-03进口 $82.2K · 1 笔出口 $792.6K · 24 笔2024-04进口 $161.3K · 4 笔出口 $898.0K · 31 笔2024-05进口 $598.5K · 6 笔出口 $1.15M · 36 笔2024-06进口 $129.5K · 3 笔出口 $1.18M · 33 笔2024-07进口 $152.8K · 4 笔出口 $1.11M · 30 笔2024-08进口 $286.5K · 6 笔出口 $1.33M · 42 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 37 笔2024-10进口 $365.9K · 6 笔出口 $1.25M · 40 笔2024-11进口 $383.4K · 8 笔出口 $1.35M · 40 笔2024-12进口 $1.43M · 9 笔出口 $1.27M · 41 笔2025-01进口 $224.1K · 4 笔出口 $1.02M · 30 笔2025-02进口 $723.1K · 3 笔出口 $777.1K · 19 笔2025-03进口 $42.9K · 3 笔出口 $949.7K · 29 笔2025-04进口 $138.7K · 5 笔出口 $667.0K · 22 笔2025-05进口 $619.1K · 10 笔出口 $742.0K · 21 笔2025-06进口 $1.24M · 6 笔出口 $1.80M · 34 笔2025-07进口 $943.1K · 5 笔出口 $1.09M · 36 笔2025-08进口 $941.2K · 4 笔出口 $1.07M · 34 笔2025-09进口 $1.08M · 3 笔出口 $662.0K · 24 笔2025-10进口 $1.16M · 8 笔出口 $1.15M · 44 笔2025-11进口 $187.0K · 4 笔出口 $933.2K · 33 笔2025-12进口 $126.3K · 8 笔出口 $1.11M · 31 笔2026-01进口 $531.4K · 7 笔出口 $1.00M · 26 笔2026-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $588.0K · 18 笔2026-03进口 $203.8K · 5 笔出口 $952.5K · 36 笔2026-04进口 $760.2K · 7 笔出口 $1.02M · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $700.9K · 1 笔出口 $380.1K · 11 笔2023-09进口 $868.7K · 13 笔出口 $1.20M · 37 笔2023-10进口 $453.3K · 2 笔出口 $1.21M · 35 笔2023-11进口 $671.5K · 8 笔出口 $1.31M · 36 笔2023-12进口 $425.4K · 6 笔出口 $917.3K · 25 笔2024-01进口 $654.2K · 5 笔出口 $1.36M · 38 笔2024-02进口 $274.9K · 4 笔出口 $387.7K · 14 笔2024-03进口 $82.2K · 1 笔出口 $792.6K · 24 笔2024-04进口 $161.3K · 4 笔出口 $898.0K · 31 笔2024-05进口 $598.5K · 6 笔出口 $1.15M · 36 笔2024-06进口 $129.5K · 3 笔出口 $1.18M · 33 笔2024-07进口 $152.8K · 4 笔出口 $1.11M · 30 笔2024-08进口 $286.5K · 6 笔出口 $1.33M · 42 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 37 笔2024-10进口 $365.9K · 6 笔出口 $1.25M · 40 笔2024-11进口 $383.4K · 8 笔出口 $1.35M · 40 笔2024-12进口 $1.43M · 9 笔出口 $1.27M · 41 笔2025-01进口 $224.1K · 4 笔出口 $1.02M · 30 笔2025-02进口 $723.1K · 3 笔出口 $777.1K · 19 笔2025-03进口 $42.9K · 3 笔出口 $949.7K · 29 笔2025-04进口 $138.7K · 5 笔出口 $667.0K · 22 笔2025-05进口 $619.1K · 10 笔出口 $742.0K · 21 笔2025-06进口 $1.24M · 6 笔出口 $1.80M · 34 笔2025-07进口 $943.1K · 5 笔出口 $1.09M · 36 笔2025-08进口 $941.2K · 4 笔出口 $1.07M · 34 笔2025-09进口 $1.08M · 3 笔出口 $662.0K · 24 笔2025-10进口 $1.16M · 8 笔出口 $1.15M · 44 笔2025-11进口 $187.0K · 4 笔出口 $933.2K · 33 笔2025-12进口 $126.3K · 8 笔出口 $1.11M · 31 笔2026-01进口 $531.4K · 7 笔出口 $1.00M · 26 笔2026-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $588.0K · 18 笔2026-03进口 $203.8K · 5 笔出口 $952.5K · 36 笔2026-04进口 $760.2K · 7 笔出口 $1.02M · 37 笔

工商档案

企业注册号3700798566
企查查编码QVN0E33Q8W
成立日期2007-05-11
联系地址Lô A-5C-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BK VINA
企业英文名称BK VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-5C-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 7219, 7222, 7314, 8417, 3924, 4419, 6911, 6912, 7013, 7323, 8215, 3926, 7316, 7318, 7326, 8302, 8304, 8716, 9401, 9403, 9404, 7615, 7220. - Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 7219, 7222, 7314, 8417, 3924, 4419, 6911, 6912, 7013, 7323, 8215, 3926, 7316, 7318, 7326, 8302, 8304, 8716, 9401, 9403, 9404, 7615, 7220. - Sản xuất đồ dùng bằng nhựa Polycabonate cho nhà bếp. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842743559826
传真+842743559831
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本744.241亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
760691铝板/片/带
760692铝合金板材
732690其他钢铁制品
732393不锈钢家用制品
340290工业清洁制剂
680530研磨粉/粒
761610铝制紧固件
401693非泡沫橡胶密封件
722240不锈钢型材

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
761510铝制家用器具
441990木制餐具
940169木制座椅
940360其他木家具
871680其他车辆
902519非液体温度计
732399其他钢铁家用品
392630塑料配件
630590纺织包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$10.64M
越南45$8.12M
韩国83$2.63M
印度2$9.3K
日本3$9.2K
美国3$3.9K
德国2$597
中国台湾1$557
印度尼西亚1$157

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国662$20.38M
韩国377$14.57M
加拿大148$3.26M
越南59$2.05M
厄瓜多尔23$539.3K
日本10$237.1K
多米尼加11$225.8K
澳大利亚23$195.5K
墨西哥3$142.8K
泰国19$115.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南40$8.07M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Bumkoo Industrial Co., Ltd.中国28$7.50M0.5-1mm冷轧不锈钢板、高铝耐火砖
Bumkoo Industrial Co., Ltd.韩国82$2.72M其他钢铁制品、工业清洁制剂
f227d967d800e9a6e8fc2e7bc31571c731$2.36M
Ningbo Jinyi Import & Export Co., Ltd.中国6$588.9K铝合金板材、镀锌钢板
Chongqing Lanren New Material Co., Ltd.中国1$102.6K铝板/片/带、铝板/片
a380e3a8f01ea18c7b9513f842f9af434$19.2K
WALE LLC越南2$10.0K瓦楞纸板、瓦楞纸箱
Linkfair Hong Kong Ltd.中国4$8.7K不锈钢家用制品、其他钢铁制品
Reton Hardware Co., Ltd.中国1$6.8K钢丝绒擦洗用品、其他钢铁制品

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bumkoo Industrial Co., Ltd.美国643$20.22M不锈钢家用制品、铝制家用器具
Bumkoo Industrial Co., Ltd.韩国348$13.66M不锈钢家用制品、铝制家用器具
Bumkoo Industrial Co., Ltd.越南54$1.87M不锈钢家用制品
Bumkoo Industrials Co., Ltd.加拿大79$1.77M铝制家用器具、不锈钢家用制品
Bumkoo Industrial Co., Ltd.加拿大64$1.44M铝制家用器具、不锈钢家用制品
Bumkoo Industrials Co., Ltd.韩国36$1.13M不锈钢家用制品、铝制家用器具
Equicocinas S.A.厄瓜多尔9$342.0K不锈钢家用制品、铝制家用器具
Bumkoo Industrials Co., Ltd.厄瓜多尔14$197.3K铝制家用器具、不锈钢家用制品
Bumkoo Industrial Co., Ltd.澳大利亚21$185.2K铝制家用器具、不锈钢家用制品
Bumkoo Industrial Co., Ltd.泰国11$75.4K不锈钢家用制品、铝制家用器具

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝合金板材NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$6.4K
2026-04-28铝合金板材NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$1.5K
2026-04-28铝合金板材NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$3.4K
2026-04-28铝合金板材NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$6.3K
2026-04-28铝合金板材NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$6.4K
2026-04-28铝合金板材NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$4.5K
2026-04-28铝合金板材NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$4.5K
2026-04-28铝合金板材NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$3.0K
2026-04-28铝合金板材NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$4.2K
2026-04-28铝合金板材NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD中国$1.6K

出口(共 1,243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢家用制品Bumkoo Industrial Co., Ltd.韩国$433
2026-04-28不锈钢家用制品Bumkoo Industrial Co., Ltd.韩国$959
2026-04-28木制餐具BUMKOO INDUSTRIAL CO LTD美国$570
2026-04-28不锈钢家用制品Bumkoo Industrial Co., Ltd.韩国$115
2026-04-28不锈钢家用制品Bumkoo Industrial Co., Ltd.韩国$12.4K
2026-04-28不锈钢家用制品Bumkoo Industrial Co., Ltd.韩国$80
2026-04-28不锈钢家用制品Bumkoo Industrial Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-28不锈钢家用制品Bumkoo Industrial Co., Ltd.韩国$149
2026-04-28不锈钢家用制品Bumkoo Industrial Co., Ltd.韩国$484
2026-04-28不锈钢家用制品Bumkoo Industrial Co., Ltd.韩国$7.1K

相关企业 · 同类产品

BK Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →