BK Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,243 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH BK VINA
207
进口笔数
1,243
出口笔数
$21.41M
进口金额
$42.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700798566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E33Q8W |
| 成立日期 | 2007-05-11 |
| 联系地址 | Lô A-5C-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BK VINA |
| 企业英文名称 | BK VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-5C-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 7219, 7222, 7314, 8417, 3924, 4419, 6911, 6912, 7013, 7323, 8215, 3926, 7316, 7318, 7326, 8302, 8304, 8716, 9401, 9403, 9404, 7615, 7220. - Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 7219, 7222, 7314, 8417, 3924, 4419, 6911, 6912, 7013, 7323, 8215, 3926, 7316, 7318, 7326, 8302, 8304, 8716, 9401, 9403, 9404, 7615, 7220. - Sản xuất đồ dùng bằng nhựa Polycabonate cho nhà bếp. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743559826 |
| 传真 | +842743559831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 744.241亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $10.64M |
| 越南 | 45 | $8.12M |
| 韩国 | 83 | $2.63M |
| 印度 | 2 | $9.3K |
| 日本 | 3 | $9.2K |
| 美国 | 3 | $3.9K |
| 德国 | 2 | $597 |
| 中国台湾 | 1 | $557 |
| 印度尼西亚 | 1 | $157 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 662 | $20.38M |
| 韩国 | 377 | $14.57M |
| 加拿大 | 148 | $3.26M |
| 越南 | 59 | $2.05M |
| 厄瓜多尔 | 23 | $539.3K |
| 日本 | 10 | $237.1K |
| 多米尼加 | 11 | $225.8K |
| 澳大利亚 | 23 | $195.5K |
| 墨西哥 | 3 | $142.8K |
| 泰国 | 19 | $115.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $8.07M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 28 | $7.50M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、高铝耐火砖 |
| Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $2.72M | 其他钢铁制品、工业清洁制剂 |
| f227d967d800e9a6e8fc2e7bc31571c7 | 31 | $2.36M | ||
| Ningbo Jinyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $588.9K | 铝合金板材、镀锌钢板 |
| Chongqing Lanren New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.6K | 铝板/片/带、铝板/片 |
| a380e3a8f01ea18c7b9513f842f9af43 | 4 | $19.2K | ||
| WALE LLC | 越南 | 2 | $10.0K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Linkfair Hong Kong Ltd. | 中国 | 4 | $8.7K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| Reton Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 钢丝绒擦洗用品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 美国 | 643 | $20.22M | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 348 | $13.66M | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.87M | 不锈钢家用制品 |
| Bumkoo Industrials Co., Ltd. | 加拿大 | 79 | $1.77M | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 64 | $1.44M | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Bumkoo Industrials Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $1.13M | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Equicocinas S.A. | 厄瓜多尔 | 9 | $342.0K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Bumkoo Industrials Co., Ltd. | 厄瓜多尔 | 14 | $197.3K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 澳大利亚 | 21 | $185.2K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $75.4K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | NINGBO JINYI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1,243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $433 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $959 |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | BUMKOO INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $570 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $115 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $80 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $149 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $484 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Bumkoo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |