BUI GIA INTERIOR DECORATION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Trí Nội Thất Bùi Gia
1
进口笔数
1
出口笔数
$100
进口金额
$13.8K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-01-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101614870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D3T0R8 |
| 成立日期 | 2005-03-01 |
| 联系地址 | Số 24, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT BÙI GIA |
| 企业英文名称 | BUI GIA INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842438533830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUZHOU XINGZHIJIA DECOR CO.LTD | 中国 | 1 | $100 | 多层木地板、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simply Oak & Pine Fine Furnishings Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.8K | 木制厨房家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 薄硬木胶合板 | HUZHOU XINGZHIJIA DECOR CO.LTD | 中国 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 木制厨房家具 | Simply Oak & Pine Fine Furnishings Ltd. | 加拿大 | $7.3K |
| 2025-01-22 | 其他木家具 | Simply Oak & Pine Fine Furnishings Ltd. | 加拿大 | $737 |
| 2025-01-22 | 非办公金属家具 | Simply Oak & Pine Fine Furnishings Ltd. | 加拿大 | $799 |
| 2025-01-22 | 非办公金属家具 | Simply Oak & Pine Fine Furnishings Ltd. | 加拿大 | $85 |
| 2025-01-22 | 其他木家具 | Simply Oak & Pine Fine Furnishings Ltd. | 加拿大 | $1.1K |
| 2025-01-22 | 非办公金属家具 | Simply Oak & Pine Fine Furnishings Ltd. | 加拿大 | $829 |
| 2025-01-22 | 其他木家具 | Simply Oak & Pine Fine Furnishings Ltd. | 加拿大 | $764 |
| 2025-01-22 | 非办公金属家具 | Simply Oak & Pine Fine Furnishings Ltd. | 加拿大 | $302 |
| 2025-01-22 | 非办公金属家具 | Simply Oak & Pine Fine Furnishings Ltd. | 加拿大 | $153 |
| 2025-01-22 | 木制厨房家具 | Simply Oak & Pine Fine Furnishings Ltd. | 加拿大 | $1.8K |