Thanh Thang Joint Stock Co. Thang Long - Binh Duong Branch 2

越南出口商 · 出口 3,664 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH THắNG THăNG LONG - CHI NHáNH BìNH DươNG 2

916
进口笔数
3,664
出口笔数
$18.89M
进口金额
$100.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
233
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $737.3K · 27 笔2023-09进口 $217.3K · 14 笔出口 $1.70M · 68 笔2023-10进口 $517.1K · 29 笔出口 $2.06M · 88 笔2023-11进口 $205.0K · 23 笔出口 $2.06M · 96 笔2023-12进口 $452.5K · 25 笔出口 $4.19M · 117 笔2024-01进口 $470.5K · 26 笔出口 $2.14M · 128 笔2024-02进口 $186.7K · 18 笔出口 $941.1K · 58 笔2024-03进口 $619.8K · 37 笔出口 $1.76M · 72 笔2024-04进口 $946.6K · 46 笔出口 $2.48M · 112 笔2024-05进口 $353.0K · 36 笔出口 $2.15M · 88 笔2024-06进口 $120.0K · 19 笔出口 $3.91M · 149 笔2024-07进口 $653.9K · 17 笔出口 $3.63M · 133 笔2024-08进口 $380.6K · 15 笔出口 $3.02M · 114 笔2024-09进口 $380.7K · 15 笔出口 $2.11M · 61 笔2024-10进口 $410.9K · 23 笔出口 $4.37M · 142 笔2024-11进口 $474.1K · 19 笔出口 $4.27M · 137 笔2024-12进口 $132.7K · 15 笔出口 $4.28M · 108 笔2025-01进口 $125.3K · 8 笔出口 $1.71M · 42 笔2025-02进口 $220.6K · 15 笔出口 $639.2K · 20 笔2025-03进口 $180.9K · 18 笔出口 $2.29M · 57 笔2025-04进口 $1.49M · 32 笔出口 $1.91M · 60 笔2025-05进口 $455.6K · 35 笔出口 $2.13M · 96 笔2025-06进口 $239.8K · 30 笔出口 $3.47M · 152 笔2025-07进口 $1.31M · 39 笔出口 $2.72M · 103 笔2025-08进口 $599.5K · 38 笔出口 $3.08M · 128 笔2025-09进口 $2.22M · 29 笔出口 $2.60M · 99 笔2025-10进口 $43.3K · 26 笔出口 $3.72M · 128 笔2025-11进口 $30.2K · 19 笔出口 $2.31M · 73 笔2025-12进口 $187.7K · 21 笔出口 $1.38M · 55 笔2026-01进口 $518.5K · 26 笔出口 $1.74M · 66 笔2026-02进口 $172.9K · 11 笔出口 $1.51M · 54 笔2026-03进口 $246.2K · 19 笔出口 $1.48M · 43 笔2026-04进口 $859.8K · 22 笔出口 $1.76M · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $737.3K · 27 笔2023-09进口 $217.3K · 14 笔出口 $1.70M · 68 笔2023-10进口 $517.1K · 29 笔出口 $2.06M · 88 笔2023-11进口 $205.0K · 23 笔出口 $2.06M · 96 笔2023-12进口 $452.5K · 25 笔出口 $4.19M · 117 笔2024-01进口 $470.5K · 26 笔出口 $2.14M · 128 笔2024-02进口 $186.7K · 18 笔出口 $941.1K · 58 笔2024-03进口 $619.8K · 37 笔出口 $1.76M · 72 笔2024-04进口 $946.6K · 46 笔出口 $2.48M · 112 笔2024-05进口 $353.0K · 36 笔出口 $2.15M · 88 笔2024-06进口 $120.0K · 19 笔出口 $3.91M · 149 笔2024-07进口 $653.9K · 17 笔出口 $3.63M · 133 笔2024-08进口 $380.6K · 15 笔出口 $3.02M · 114 笔2024-09进口 $380.7K · 15 笔出口 $2.11M · 61 笔2024-10进口 $410.9K · 23 笔出口 $4.37M · 142 笔2024-11进口 $474.1K · 19 笔出口 $4.27M · 137 笔2024-12进口 $132.7K · 15 笔出口 $4.28M · 108 笔2025-01进口 $125.3K · 8 笔出口 $1.71M · 42 笔2025-02进口 $220.6K · 15 笔出口 $639.2K · 20 笔2025-03进口 $180.9K · 18 笔出口 $2.29M · 57 笔2025-04进口 $1.49M · 32 笔出口 $1.91M · 60 笔2025-05进口 $455.6K · 35 笔出口 $2.13M · 96 笔2025-06进口 $239.8K · 30 笔出口 $3.47M · 152 笔2025-07进口 $1.31M · 39 笔出口 $2.72M · 103 笔2025-08进口 $599.5K · 38 笔出口 $3.08M · 128 笔2025-09进口 $2.22M · 29 笔出口 $2.60M · 99 笔2025-10进口 $43.3K · 26 笔出口 $3.72M · 128 笔2025-11进口 $30.2K · 19 笔出口 $2.31M · 73 笔2025-12进口 $187.7K · 21 笔出口 $1.38M · 55 笔2026-01进口 $518.5K · 26 笔出口 $1.74M · 66 笔2026-02进口 $172.9K · 11 笔出口 $1.51M · 54 笔2026-03进口 $246.2K · 19 笔出口 $1.48M · 43 笔2026-04进口 $859.8K · 22 笔出口 $1.76M · 51 笔

工商档案

企业注册号0309142095-002
企查查编码QVNX8BS8QW
成立日期2010-06-04
联系地址Thửa đất số 140, Tờ bản đồ số 11 đường ĐH 423, Khu Phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH THẮNG THĂNG LONG - CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG 2
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thửa đất số 140, Tờ bản đồ số 11 đường ĐH 423, Khu Phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话02743655488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
441233薄硬木胶合板
590310PVC涂层织物
830242家具配件
590390塑料涂层织物
392630塑料配件
4411125mm以下MDF板
392690其他塑料制品
850440静止变流器
440793枫木厚板

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940391木制家具零件
940350卧室木家具
940169木制座椅
940161软垫木座椅
700992带框玻璃镜
940320非办公金属家具
441990木制餐具
441410热带木制相框
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国525$14.19M
加拿大24$1.58M
中国台湾21$789.5K
德国3$697.5K
美国225$405.2K
意大利30$273.6K
越南16$206.9K
韩国12$170.2K
澳大利亚2$119.7K
中国香港10$86.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,462$96.39M
越南224$1.15M
波多黎各81$897.7K
中国香港20$697.7K
牙买加10$444.1K
莫桑比克12$390.2K
加拿大15$341.3K
中国6$118.6K
特立尼达和多巴哥2$89.2K
尼日利亚1$63.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 233)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Jinli Imp. & Exp. Co., Ltd.中国79$6.93MOSB定向刨花板、热带梅兰蒂木
Mormax Co., Ltd.中国35$2.21M1000伏以下插头插座、同轴电缆
Simon Lussier Ltd.加拿大24$1.58M枫木厚板、6毫米以上桦木
SUMEC International Trading Co., Ltd.中国26$1.25M薄硬木胶合板、9mm以上MDF板
Mormax Co. Ltd.中国香港20$324.5K1000伏以下插头插座、同轴电缆
Cybart International LLC中国26$277.6K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座
Ningbo Tonglu Children Products Co., Ltd.中国21$240.0K其他塑料制品、家具配件
Telos Furniture Llc美国98$151.2KPVC涂层织物、家具配件
Hongkong Wufeng Industry Ltd.中国22$108.6K非LED电灯装置、LED照明装置
Lacquer Craft Hospitality美国24$8.7KPVC涂层织物、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guide Craft美国729$26.92M其他木家具、木制座椅
RHH LLC美国817$24.77M其他木家具、卧室木家具
ASCH LLC爱尔兰278$12.25M其他木家具、木制厨房家具
ASCH LLC美国252$7.39M木制家具零件、木制厨房家具
Bermanfalk Hospitality Group, LLP美国275$5.23M其他木家具、卧室木家具
RTG Furniture Corp.美国329$3.94M软垫木座椅、金属框架软垫椅
Abbyson Living LLC美国144$3.23M其他木家具、卧室木家具
Lacquer Craft Hospitality美国106$2.10M其他木家具、木制家具零件
Martin Furniture美国105$1.65M其他木家具、木制办公家具
RTG Furniture Corp.越南151$177.0K带框玻璃镜、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 916)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29薄硬木胶合板SUMEC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$19.4K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD中国$20.5K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD中国$19.6K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD中国$19.6K
2026-04-29薄硬木胶合板SUMEC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$19.4K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD中国$25.4K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD中国$19.4K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD中国$25.4K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD中国$20.5K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD中国$19.4K

出口(共 3,664)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28卧室木家具PAIZES TRADING LTD中国香港$14.0K
2026-04-28卧室木家具PAIZES TRADING LTD中国香港$3.5K
2026-04-28其他木家具GUIDE CRAFT美国$14.7K
2026-04-28其他木家具PAIZES TRADING LTD中国香港$2.8K
2026-04-28其他木家具PAIZES TRADING LTD中国香港$3.1K
2026-04-28其他木家具PAIZES TRADING LTD中国香港$605
2026-04-28卧室木家具PAIZES TRADING LTD中国香港$3.7K
2026-04-28其他木家具PAIZES TRADING LTD中国香港$510
2026-04-28其他木家具PAIZES TRADING LTD中国香港$1.0K
2026-04-28热带木制相框GUIDE CRAFT美国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thang Joint Stock Co. Thang Long - Binh Duong Branch 2 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →