Thanh Thang Joint Stock Co. Thang Long - Binh Duong Branch 2
越南出口商 · 出口 3,664 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH THắNG THăNG LONG - CHI NHáNH BìNH DươNG 2
916
进口笔数
3,664
出口笔数
$18.89M
进口金额
$100.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
233
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309142095-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8BS8QW |
| 成立日期 | 2010-06-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 140, Tờ bản đồ số 11 đường ĐH 423, Khu Phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH THẮNG THĂNG LONG - CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG 2 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 140, Tờ bản đồ số 11 đường ĐH 423, Khu Phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02743655488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830242 | 家具配件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 440793 | 枫木厚板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 525 | $14.19M |
| 加拿大 | 24 | $1.58M |
| 中国台湾 | 21 | $789.5K |
| 德国 | 3 | $697.5K |
| 美国 | 225 | $405.2K |
| 意大利 | 30 | $273.6K |
| 越南 | 16 | $206.9K |
| 韩国 | 12 | $170.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $119.7K |
| 中国香港 | 10 | $86.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,462 | $96.39M |
| 越南 | 224 | $1.15M |
| 波多黎各 | 81 | $897.7K |
| 中国香港 | 20 | $697.7K |
| 牙买加 | 10 | $444.1K |
| 莫桑比克 | 12 | $390.2K |
| 加拿大 | 15 | $341.3K |
| 中国 | 6 | $118.6K |
| 特立尼达和多巴哥 | 2 | $89.2K |
| 尼日利亚 | 1 | $63.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 233)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinli Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 79 | $6.93M | OSB定向刨花板、热带梅兰蒂木 |
| Mormax Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.21M | 1000伏以下插头插座、同轴电缆 |
| Simon Lussier Ltd. | 加拿大 | 24 | $1.58M | 枫木厚板、6毫米以上桦木 |
| SUMEC International Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.25M | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Mormax Co. Ltd. | 中国香港 | 20 | $324.5K | 1000伏以下插头插座、同轴电缆 |
| Cybart International LLC | 中国 | 26 | $277.6K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Ningbo Tonglu Children Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $240.0K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Telos Furniture Llc | 美国 | 98 | $151.2K | PVC涂层织物、家具配件 |
| Hongkong Wufeng Industry Ltd. | 中国 | 22 | $108.6K | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
| Lacquer Craft Hospitality | 美国 | 24 | $8.7K | PVC涂层织物、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guide Craft | 美国 | 729 | $26.92M | 其他木家具、木制座椅 |
| RHH LLC | 美国 | 817 | $24.77M | 其他木家具、卧室木家具 |
| ASCH LLC | 爱尔兰 | 278 | $12.25M | 其他木家具、木制厨房家具 |
| ASCH LLC | 美国 | 252 | $7.39M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Bermanfalk Hospitality Group, LLP | 美国 | 275 | $5.23M | 其他木家具、卧室木家具 |
| RTG Furniture Corp. | 美国 | 329 | $3.94M | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Abbyson Living LLC | 美国 | 144 | $3.23M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Lacquer Craft Hospitality | 美国 | 106 | $2.10M | 其他木家具、木制家具零件 |
| Martin Furniture | 美国 | 105 | $1.65M | 其他木家具、木制办公家具 |
| RTG Furniture Corp. | 越南 | 151 | $177.0K | 带框玻璃镜、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 916)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SUMEC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SUMEC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG JINLI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.4K |
出口(共 3,664)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | PAIZES TRADING LTD | 中国香港 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | PAIZES TRADING LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | GUIDE CRAFT | 美国 | $14.7K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | PAIZES TRADING LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | PAIZES TRADING LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | PAIZES TRADING LTD | 中国香港 | $605 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | PAIZES TRADING LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | PAIZES TRADING LTD | 中国香港 | $510 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | PAIZES TRADING LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 热带木制相框 | GUIDE CRAFT | 美国 | $5.9K |