Kim Thanh Environment & Equipment Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非数控金属冲孔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị Và MôI TRườNG KIM THàNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$145.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301211375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q7K51D |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | KĐT Phú Điền Vĩnh Thọ, Phường Hương Mạc, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ MÔI TRƯỜNG KIM THÀNH |
| 企业英文名称 | KIM THANH ENVIRONMENT AND EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KĐT Phú Điền Vĩnh Thọ, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | 0985550005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $97.8K |
| 中国 | 2 | $47.9K |
| 中国台湾 | 1 | $92 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 6 | $145.6K | 汽车座椅零件、非办公金属家具 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $268 | 钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 电弧焊机 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-08-11 | 电弧焊机 | STEELFLEX CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-08-11 | 金属切割锯 | STEELFLEX CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-08-11 | 电弧焊机 | STEELFLEX CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-08-11 | 电弧焊机 | STEELFLEX CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-08-11 | 非自走式叉车 | STEELFLEX CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-08-11 | 非数控金属冲孔机 | STEELFLEX CO LTD | 中国 | $699 |
| 2025-08-11 | 电弧焊机 | STEELFLEX CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-08-11 | 其他金属加工机床 | STEELFLEX CO LTD | 中国 | $767 |
| 2025-08-11 | 牵引式空压机 | STEELFLEX CO LTD | 中国台湾 | $92 |