Huy Anh Construction Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 玻璃马赛克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG HUY ANH
14
进口笔数
0
出口笔数
$232.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109894098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA0DQRG |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 61/21/4 đường Phạm Tuấn Tài, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HUY ANH |
| 企业英文名称 | HUY ANH CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 61/21/4 đường Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84984811446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $232.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingtai Huapai Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $232.9K | 玻璃马赛克、泡沫玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 玻璃马赛克 | XINGTAI HUAPAI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-10 | 玻璃马赛克 | XINGTAI HUAPAI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-10 | 玻璃马赛克 | XINGTAI HUAPAI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-10 | 玻璃马赛克 | XINGTAI HUAPAI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-01-10 | 玻璃马赛克 | XINGTAI HUAPAI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $892 |
| 2026-01-10 | 玻璃马赛克 | XINGTAI HUAPAI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-10 | 其他铝制品 | XINGTAI HUAPAI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-01-10 | 玻璃马赛克 | XINGTAI HUAPAI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-10 | 其他铝制品 | XINGTAI HUAPAI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-10 | 玻璃马赛克 | XINGTAI HUAPAI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $450 |