Dongbin Vina Garment Export Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM & DV MAY XK DONGBIN VINA
32
进口笔数
28
出口笔数
$425.5K
进口金额
$681.3K
出口金额
2025-05-29
最近进口
2025-06-06
最近出口
13
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803103905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XT5HB9 |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | Số nhà 49 đường Lương Đình Của, khu phố 5, Phường Phú Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU DONGBIN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 49 đường Lương Đình Của, khu phố 5, Phường Quang Trung, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84904951999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $201.5K |
| 韩国 | 16 | $193.2K |
| 越南 | 5 | $30.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $547.7K |
| 越南 | 7 | $71.6K |
| 美国 | 5 | $62.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SS & D, Inc. | 中国 | 3 | $115.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| S & W Co., Ltd. | 中国 | 9 | $80.2K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Clotech Inc. | 越南 | 3 | $64.9K | 合成纤维缝纫线、25-70克非织造布 |
| Clotech Inc | 韩国 | 7 | $64.2K | 非织造标签、印刷标签 |
| Dasan Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.3K | 复式光学显微镜、弹性针织布 |
| Young Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.5K | 非织造标签、氧化铝 |
| Clotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.4K | 化纤女式大衣、女式化纤裤 |
| S&W Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 染色棉针织布、非织造标签 |
| SS & D, Inc. | 越南 | 2 | $8.9K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.1K | 印刷标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SS & D Inc. | 韩国 | 7 | $242.5K | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $156.0K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| KJ Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $116.8K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Young Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.0K | 非棉针织女衫、非棉针织背心 |
| Pyounghwa Balenkey | 韩国 | 1 | $32.5K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Hai Phong Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.9K | 未印刷标签、染色合成针织布 |
| Clotech Inc. | 越南 | 1 | $21.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| S&W Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.4K | 染色棉针织布、非织造标签 |
| Ludia Group Inc. | 美国 | 3 | $18.0K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
| Clotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 聚酯短纤织物、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 印刷标签 | CLOTECH VINA CO LTD | 韩国 | $311 |
| 2025-05-29 | 合成纤维缝纫线 | CLOTECH VINA CO LTD | 越南 | $691 |
| 2025-05-29 | 塑料衣着附件 | CLOTECH VINA CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2025-05-29 | 非乙烯塑料袋 | CLOTECH VINA CO LTD | 韩国 | $704 |
| 2025-05-29 | 非织造标签 | CONG TY TNHH CLOTECH VINA | 韩国 | $360 |
| 2025-05-29 | 染色合成针织布 | CLOTECH VINA CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-29 | 其他拉链 | CLOTECH VINA CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2025-05-29 | 其他纸制品 | CLOTECH VINA CO LTD | 韩国 | $489 |
| 2025-04-24 | 染色合成针织布 | CLOTECH INC | 韩国 | $30.4K |
| 2025-04-24 | 其他拉链 | CLOTECH INC | 韩国 | $2.5K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 化纤男衬衫 | KJ CO LTD | 韩国 | $40.1K |
| 2025-06-02 | 化纤男衬衫 | KJ CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-05-10 | 非棉针织背心 | PYOUNGHWA BALENKEY | 韩国 | $32.5K |
| 2025-02-20 | 聚氨酯纺织物 | CLOTECH VINA CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-08-12 | 棉针织女衬衫 | S & W CO LTD | 韩国 | $78.0K |
| 2024-08-05 | 棉针织女衬衫 | S & W CO LTD | 韩国 | $78.0K |
| 2024-08-02 | 化纤连衣裙 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $1.9K |
| 2024-08-02 | 化纤连衣裙 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $2.1K |
| 2024-08-02 | 化纤连衣裙 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $2.3K |
| 2024-08-02 | 化纤连衣裙 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $2.1K |