Hai Phong Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY HảI PHONG
241
进口笔数
168
出口笔数
$2.95M
进口金额
$5.42M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
43
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901019729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWGPBN0 |
| 成立日期 | 2017-09-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Kim Huy, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY HẢI PHONG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kim Huy, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84978805199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $2.82M |
| 韩国 | 5 | $56.6K |
| 越南 | 22 | $49.0K |
| 朝鲜 | 2 | $15.2K |
| 印度 | 50 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 148 | $4.99M |
| 中国 | 11 | $241.3K |
| 越南 | 10 | $181.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Er Jin Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $703.6K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Kunyoung Textiles Co., Ltd. | 中国 | 14 | $465.8K | 聚酯短纤织物、染色机织布 |
| Ludia Group Inc. | 中国 | 24 | $456.5K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Shaoxing Keqiao Owen Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $238.5K | 印花聚酯布、未印刷标签 |
| Ludia Group Inc. | 越南 | 20 | $148.3K | 非织造标签、橡塑浸渍纱线 |
| One Cross Clothing Inc. | 中国 | 9 | $136.2K | 聚酯短纤织物、装饰流苏 |
| Ludia Group Inc. | 美国 | 11 | $53.3K | 未印刷标签、弹性针织布 |
| Ludia Group Inc. | 印度 | 9 | $2.7K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Avinash Kumar | 印度 | 12 | $2.2K | 未印刷标签、印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 24 | $2.1K | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ludia Group Inc. | 美国 | 44 | $1.47M | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
| Kunyoung Textiles Co., Ltd. | 美国 | 27 | $1.25M | 其他女式衬衫、女式化纤衬衫 |
| K & J Fashion Guru Co., Ltd. | 美国 | 26 | $1.18M | 其他女式衬衫、人造纤维连衣裙 |
| One Cross Clothing Inc. | 美国 | 38 | $754.1K | 其他女式衬衫、化纤连衣裙 |
| Bentee Clothing Inc. | 美国 | 9 | $304.7K | 化纤连衣裙、其他女式纺织服装 |
| KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | 9 | $217.7K | 其他女式衬衫、女式纺织长裤 |
| One Cross Clothing Inc. | 越南 | 3 | $57.3K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| K & J Fashion Guru Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.6K | 其他女式衬衫 |
| Ludia Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.3K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Kunyoung Textiles Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 染色机织布、印花聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | Ludia Group Inc. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | Ludia Group Inc. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 未印刷标签 | AVINASH KUMAR | 印度 | $73 |
| 2026-04-23 | 未印刷标签 | AVINASH KUMAR | 印度 | $73 |
| 2026-04-22 | 印花人造纤维布 | Ludia Group Inc. | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-22 | 印花人造纤维布 | Ludia Group Inc. | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-17 | 染色聚酯布 | Ludia Group Inc. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 染色聚酯布 | Ludia Group Inc. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | Ludia Group Inc. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | Ludia Group Inc. | 中国 | $2.3K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他女式衬衫 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-14 | 化纤女裙 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-14 | 其他女式衬衫 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-14 | 化纤女裙 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-02 | 女式纺织长裤 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-26 | 其他女式衬衫 | Ludia Group Inc. | 美国 | $15.4K |
| 2026-03-26 | 女式纺织长裤 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-26 | 其他女式衬衫 | Ludia Group Inc. | 美国 | $14.8K |
| 2026-03-26 | 其他女式衬衫 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-03-26 | 其他女式衬衫 | Ludia Group Inc. | 美国 | $20.0K |