Hai Phong Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY HảI PHONG

241
进口笔数
168
出口笔数
$2.95M
进口金额
$5.42M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
43
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2023-09进口 $33.3K · 3 笔出口 $54.0K · 1 笔2023-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $198.9K · 3 笔2023-11进口 $99.2K · 5 笔出口 $46.2K · 1 笔2023-12进口 $54.9K · 4 笔出口 $64.8K · 1 笔2024-01进口 $38.5K · 3 笔出口 $93.2K · 3 笔2024-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $68.6K · 3 笔2024-03进口 $33.8K · 3 笔出口 $150.4K · 2 笔2024-04进口 $27.4K · 2 笔出口 $74.3K · 3 笔2024-05进口 $84.3K · 4 笔出口 $142.2K · 3 笔2024-06进口 $27.4K · 2 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-07进口 $115.7K · 6 笔出口 $210.0K · 5 笔2024-08进口 $127.9K · 8 笔出口 $281.5K · 7 笔2024-09进口 $231.2K · 8 笔出口 $177.5K · 6 笔2024-10进口 $199.3K · 5 笔出口 $282.2K · 9 笔2024-11进口 $133.5K · 8 笔出口 $287.5K · 7 笔2024-12进口 $69.2K · 5 笔出口 $267.1K · 8 笔2025-01进口 $106.4K · 8 笔出口 $243.9K · 4 笔2025-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $124.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 6 笔2025-04进口 $90.3K · 8 笔出口 $101.2K · 6 笔2025-05进口 $121.7K · 10 笔出口 $163.1K · 12 笔2025-06进口 $116.7K · 11 笔出口 $108.0K · 6 笔2025-07进口 $155.2K · 12 笔出口 $287.5K · 14 笔2025-08进口 $87.4K · 10 笔出口 $123.7K · 4 笔2025-09进口 $163.7K · 19 笔出口 $261.9K · 7 笔2025-10进口 $105.5K · 17 笔出口 $118.4K · 6 笔2025-11进口 $132.4K · 16 笔出口 $223.5K · 5 笔2025-12进口 $60.4K · 17 笔出口 $191.8K · 5 笔2026-01进口 $86.1K · 12 笔出口 $157.9K · 4 笔2026-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $112.7K · 4 笔2026-03进口 $17.2K · 3 笔出口 $169.9K · 7 笔2026-04进口 $97.9K · 9 笔出口 $62.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2023-09进口 $33.3K · 3 笔出口 $54.0K · 1 笔2023-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $198.9K · 3 笔2023-11进口 $99.2K · 5 笔出口 $46.2K · 1 笔2023-12进口 $54.9K · 4 笔出口 $64.8K · 1 笔2024-01进口 $38.5K · 3 笔出口 $93.2K · 3 笔2024-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $68.6K · 3 笔2024-03进口 $33.8K · 3 笔出口 $150.4K · 2 笔2024-04进口 $27.4K · 2 笔出口 $74.3K · 3 笔2024-05进口 $84.3K · 4 笔出口 $142.2K · 3 笔2024-06进口 $27.4K · 2 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-07进口 $115.7K · 6 笔出口 $210.0K · 5 笔2024-08进口 $127.9K · 8 笔出口 $281.5K · 7 笔2024-09进口 $231.2K · 8 笔出口 $177.5K · 6 笔2024-10进口 $199.3K · 5 笔出口 $282.2K · 9 笔2024-11进口 $133.5K · 8 笔出口 $287.5K · 7 笔2024-12进口 $69.2K · 5 笔出口 $267.1K · 8 笔2025-01进口 $106.4K · 8 笔出口 $243.9K · 4 笔2025-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $124.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 6 笔2025-04进口 $90.3K · 8 笔出口 $101.2K · 6 笔2025-05进口 $121.7K · 10 笔出口 $163.1K · 12 笔2025-06进口 $116.7K · 11 笔出口 $108.0K · 6 笔2025-07进口 $155.2K · 12 笔出口 $287.5K · 14 笔2025-08进口 $87.4K · 10 笔出口 $123.7K · 4 笔2025-09进口 $163.7K · 19 笔出口 $261.9K · 7 笔2025-10进口 $105.5K · 17 笔出口 $118.4K · 6 笔2025-11进口 $132.4K · 16 笔出口 $223.5K · 5 笔2025-12进口 $60.4K · 17 笔出口 $191.8K · 5 笔2026-01进口 $86.1K · 12 笔出口 $157.9K · 4 笔2026-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $112.7K · 4 笔2026-03进口 $17.2K · 3 笔出口 $169.9K · 7 笔2026-04进口 $97.9K · 9 笔出口 $62.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901019729
企查查编码QVNQWGPBN0
成立日期2017-09-26
联系地址Tổ dân phố Kim Huy, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY HẢI PHONG
企业英文名称HAI PHONG GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Kim Huy, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84978805199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
600632染色合成针织布
580710机织标签
540754印花聚酯布
540752染色聚酯布
590190硬挺纺织物
960629非金属塑料纽扣
580639其他窄幅织物
482110印刷标签
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
620690其他女式衬衫
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
611030化纤针织服装
620469女式纺织长裤
610453化纤女裙
540752染色聚酯布
610449其他纺织连衣裙
610462女棉裤
610290其他女式针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$2.82M
韩国5$56.6K
越南22$49.0K
朝鲜2$15.2K
印度50$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国148$4.99M
中国11$241.3K
越南10$181.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Er Jin Trading Co., Ltd.中国37$703.6K聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国14$465.8K聚酯短纤织物、染色机织布
Ludia Group Inc.中国24$456.5K染色合成针织布、染色聚酯布
Shaoxing Keqiao Owen Trading Co., Ltd.中国15$238.5K印花聚酯布、未印刷标签
Ludia Group Inc.越南20$148.3K非织造标签、橡塑浸渍纱线
One Cross Clothing Inc.中国9$136.2K聚酯短纤织物、装饰流苏
Ludia Group Inc.美国11$53.3K未印刷标签、弹性针织布
Ludia Group Inc.印度9$2.7K印刷标签、未印刷标签
Avinash Kumar印度12$2.2K未印刷标签、印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度24$2.1K印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ludia Group Inc.美国44$1.47M女式化纤服装、女式化纤衬衫
Kunyoung Textiles Co., Ltd.美国27$1.25M其他女式衬衫、女式化纤衬衫
K & J Fashion Guru Co., Ltd.美国26$1.18M其他女式衬衫、人造纤维连衣裙
One Cross Clothing Inc.美国38$754.1K其他女式衬衫、化纤连衣裙
Bentee Clothing Inc.美国9$304.7K化纤连衣裙、其他女式纺织服装
KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国9$217.7K其他女式衬衫、女式纺织长裤
One Cross Clothing Inc.越南3$57.3K染色合成针织布、聚酯短纤织物
K & J Fashion Guru Co., Ltd.越南1$51.6K其他女式衬衫
Ludia Vina Co., Ltd.越南1$42.3K印刷标签、染色合成针织布
Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国2$23.6K染色机织布、印花聚酯布

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色聚酯布Ludia Group Inc.中国$2.1K
2026-04-29染色聚酯布Ludia Group Inc.中国$2.1K
2026-04-23未印刷标签AVINASH KUMAR印度$73
2026-04-23未印刷标签AVINASH KUMAR印度$73
2026-04-22印花人造纤维布Ludia Group Inc.中国$12.9K
2026-04-22印花人造纤维布Ludia Group Inc.中国$12.9K
2026-04-17染色聚酯布Ludia Group Inc.中国$1.6K
2026-04-17染色聚酯布Ludia Group Inc.中国$1.6K
2026-04-16弹性针织布Ludia Group Inc.中国$2.3K
2026-04-16弹性针织布Ludia Group Inc.中国$2.3K

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他女式衬衫KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$9.4K
2026-04-14化纤女裙KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$13.5K
2026-04-14其他女式衬衫KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$15.1K
2026-04-14化纤女裙KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$11.5K
2026-04-02女式纺织长裤KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$13.4K
2026-03-26其他女式衬衫Ludia Group Inc.美国$15.4K
2026-03-26女式纺织长裤KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$10.4K
2026-03-26其他女式衬衫Ludia Group Inc.美国$14.8K
2026-03-26其他女式衬衫KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$15.3K
2026-03-26其他女式衬衫Ludia Group Inc.美国$20.0K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →