Intra Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP INTRA
18
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109120256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E415FK |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số nhà 24, Ngõ 72/1/109 Đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP INTRA |
| 企业英文名称 | INTRA INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, Ngõ 72/1/109 Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842462903386 |
| 邮箱 | info@intra.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $2.41M |
| 印度 | 2 | $108.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $676 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SZ TPS Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.24M | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| Rajesh Machines (India) LLP | 印度 | 2 | $108.0K | 液压压力机、其他金属加工机床 |
| SZ TPS CO LTD | 中国香港 | 1 | $104.6K | 10公斤以下便携电脑 |
| Jinan Goodcut CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 其他木工机床、激光机床 |
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Guangzhou City Hongxian Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| NON STONE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.1K | 电气装置零件、其他金属锁 |
| Metto Electronic Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $676 | 1kVA以下变压器、1kVA-16kVA变压器 |
| SHENZHEN TPS TECHNOLOGY INDUSTRY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $570 | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 液压压力机 | RAJESH MACHINES (INDIA) LLP | 印度 | $54.0K |
| 2025-11-21 | 液压压力机 | RAJESH MACHINES (INDIA) LLP | 印度 | $54.0K |
| 2024-11-30 | 10公斤以下便携电脑 | GUANGXI PINGXIANG BAIEN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2024-11-30 | 10公斤以下便携电脑 | SZ TPS CO.,LTD | 中国 | $155.3K |
| 2024-05-27 | 彩色电视接收机 | GUANG ZHOU CITY HONG XIAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-04-10 | 数据处理机 | JINAN GOODCUT CNC MACHINERY CO.LTD. | 中国 | $28.3K |
| 2024-01-09 | 10公斤以下便携电脑 | SZ TPS CO.,LTD | 中国 | $193.5K |
| 2023-12-23 | 10公斤以下便携电脑 | SZ TPS CO.,LTD | 中国 | $360.0K |
| 2023-12-11 | 数据处理机 | JINAN GOODCUT CNC MACHINERY CO.LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2023-12-11 | 10公斤以下便携电脑 | SZ TPS CO.,LTD | 中国 | $216.3K |