Unahco Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNAHCO VIệT NAM

14
进口笔数
5
出口笔数
$277.1K
进口金额
$197.5K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-05-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317653375
企查查编码QVNWPJ7GH1
成立日期2023-01-17
联系地址Phòng 1206, Tầng 12, CitiLight Tower, 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNAHCO VIỆT NAM
企业英文名称UNAHCO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1206, Tầng 12, CitiLight Tower, 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话09175923763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35.9846亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾14$277.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$197.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNAHCO Inc.菲律宾14$277.1K猫狗饲料、其他活马

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Truong Minh Dat Service Trading Co., Ltd.越南5$197.5K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18猫狗饲料UNAHCO INC菲律宾$5.2K
2026-03-18猫狗饲料UNAHCO INC菲律宾$15.3K
2026-03-18猫狗饲料UNAHCO INC菲律宾$2.5K
2026-03-18猫狗饲料UNAHCO INC菲律宾$5.3K
2026-02-09猫狗饲料UNAHCO INC菲律宾$4.2K
2026-02-09猫狗饲料UNAHCO INC菲律宾$4.9K
2026-02-09猫狗饲料UNAHCO INC菲律宾$5.2K
2026-02-09猫狗饲料UNAHCO INC菲律宾$1.1K
2026-02-09猫狗饲料UNAHCO INC菲律宾$10.5K
2025-12-24猫狗饲料UNAHCO INC菲律宾$13.3K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-26猫狗饲料TRUONG MINH DAT SERVICE TRADING CO LTD越南$3.0K
2025-05-26猫狗饲料TRUONG MINH DAT SERVICE TRADING CO LTD越南$12.7K
2025-05-26猫狗饲料TRUONG MINH DAT SERVICE TRADING CO LTD越南$7.7K
2025-05-15猫狗饲料TRUONG MINH DAT SERVICE TRADING CO LTD越南$5.1K
2025-05-15猫狗饲料TRUONG MINH DAT SERVICE TRADING CO LTD越南$2.0K
2025-05-15猫狗饲料TRUONG MINH DAT SERVICE TRADING CO LTD越南$7.5K
2025-04-16猫狗饲料TRUONG MINH DAT SERVICE TRADING CO LTD越南$12.7K
2025-04-16猫狗饲料TRUONG MINH DAT SERVICE TRADING CO LTD越南$5.0K
2025-02-11猫狗饲料TRUONG MINH DAT SERVICE TRADING CO LTD越南$6.8K
2025-02-11猫狗饲料TRUONG MINH DAT SERVICE TRADING CO LTD越南$6.2K

相关企业 · 同类产品

Unahco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →