New Hope Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,209 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH New Hope Hà nội
1,209
进口笔数
0
出口笔数
$230.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
80
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101044677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV25W5H |
| 成立日期 | 2008-06-06 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NEW HOPE HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | NEW HOPE HANOI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438752972 |
| 邮箱 | newhopehn@hn.vnn.vn |
| 传真 | +842438752972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,668.2864亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 54 | $74.45M |
| 美国 | 466 | $66.19M |
| 印度 | 223 | $16.14M |
| 中国 | 121 | $12.80M |
| 新加坡 | 47 | $12.01M |
| 巴西 | 13 | $11.54M |
| 澳大利亚 | 57 | $11.05M |
| 巴基斯坦 | 72 | $9.33M |
| 巴拉圭 | 41 | $4.98M |
| 马来西亚 | 13 | $2.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Hope Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 491 | $115.20M | 酿造废料、大豆油渣 |
| NORAG LLC | 美国 | 91 | $13.56M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Newhope Singapore Premix Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $12.01M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| THE DELONG CO., INC | 44 | $9.42M | 非种用大豆、酿造废料 | |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 33 | $5.25M | 其他玉米、芝麻籽 |
| VAST EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 57 | $4.25M | 酿造废料、碾磨大米 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 39 | $2.67M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Stone Arch Commodities | 美国 | 33 | $1.85M | 酿造废料、大豆油渣 |
| New Hope Kolkata Animal Feed Private Ltd. | 印度 | 37 | $1.39M | 猫狗饲料、其他玉米 |
| Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $456.8K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 酿造废料 | GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 巴拉圭 | $142.6K |
| 2026-07-30 | 酿造废料 | GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 巴拉圭 | $142.6K |
| 2026-07-28 | 纺织传送带 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2026-07-28 | 机械零件 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-07-28 | 机械零件 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-07-28 | 机械零件 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Sichuan Xinhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-07-27 | 低芥酸菜籽饼 | Agro Extract Lanka PLC | 斯里兰卡 | $45.6K |
| 2026-07-27 | 低芥酸菜籽饼 | Agro Extract Lanka PLC | 斯里兰卡 | $22.3K |