Boca Commodity Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,131 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BOCA COMMODITY
1,131
进口笔数
0
出口笔数
$146.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
120
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108632935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQRRYV4 |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | P1116, tòa C2, D'Capitale, 119 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BOCA COMMODITY |
| 企业英文名称 | BOCA COMMODITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P1116, tòa C2, D'Capitale, 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466885599 |
| 邮箱 | info@boca.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 177 | $60.02M |
| 美国 | 254 | $25.33M |
| 巴基斯坦 | 167 | $15.14M |
| 印度 | 62 | $8.09M |
| 斯里兰卡 | 152 | $7.98M |
| 印度尼西亚 | 67 | $6.44M |
| 阿根廷 | 28 | $5.26M |
| 巴西 | 18 | $3.34M |
| 肯尼亚 | 32 | $2.67M |
| 俄罗斯 | 20 | $2.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manildra Flour Mills Pty Ltd | 澳大利亚 | 66 | $50.22M | 小麦麸皮残渣、小麦淀粉 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 141 | $16.18M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Manildra Starches Pty Ltd | 澳大利亚 | 102 | $9.01M | 小麦淀粉、酿造废料 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $8.12M | 大豆油渣、其他玉米 |
| SMK Milling Engineers (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 64 | $3.42M | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| S.M.K. Milling Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 74 | $3.02M | 其他油渣饼、其他非植物蜡 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $2.90M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Nobel Foods Private Ltd. | 巴基斯坦 | 28 | $2.84M | 其他玉米 |
| Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.38M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 28 | $1.28M | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 1,131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $69.8K |
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $69.8K |
| 2026-04-21 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $20.2K |
| 2026-04-21 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $20.2K |
| 2026-04-20 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $237.3K |
| 2026-04-20 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $237.3K |
| 2026-04-17 | 其他油渣饼 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $48.4K |
| 2026-04-17 | 其他油渣饼 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $48.4K |
| 2026-04-16 | 其他油渣饼 | SMK MILLING ENGINEERS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $60.3K |
| 2026-04-16 | 其他油渣饼 | SMK MILLING ENGINEERS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $60.3K |