Boca Commodity Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,131 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BOCA COMMODITY

1,131
进口笔数
0
出口笔数
$146.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
120
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $957.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.03M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.51M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.57M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.03M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.71M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.26M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.39M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.40M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.88M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.24M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.63M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.92M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.68M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.54M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.75M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.08M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.88M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $963.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.01M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.20M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.38M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.02M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.09M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $954.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.42M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.42M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $953.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.47M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.82M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.93M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $957.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.03M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.51M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.57M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.03M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.71M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.26M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.39M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.40M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.88M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.24M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.63M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.92M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.68M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.54M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.75M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.08M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.88M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $963.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.01M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.20M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.38M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.02M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.09M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $954.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.42M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.42M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $953.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.47M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.82M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.93M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108632935
企查查编码QVNEQRRYV4
成立日期2019-03-05
联系地址P1116, tòa C2, D'Capitale, 119 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BOCA COMMODITY
企业英文名称BOCA COMMODITY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P1116, tòa C2, D'Capitale, 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842466885599
邮箱info@boca.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230230小麦麸皮残渣
100590其他玉米
230690其他油渣饼
230310淀粉残渣
230660棕榈油渣
230400大豆油渣
100199其他小麦及混合麦
230240其他谷物残渣
100630碾磨大米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚177$60.02M
美国254$25.33M
巴基斯坦167$15.14M
印度62$8.09M
斯里兰卡152$7.98M
印度尼西亚67$6.44M
阿根廷28$5.26M
巴西18$3.34M
肯尼亚32$2.67M
俄罗斯20$2.11M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 120)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manildra Flour Mills Pty Ltd澳大利亚66$50.22M小麦麸皮残渣、小麦淀粉
Poet Nutrition LLC美国141$16.18M酿造废料、大豆油渣
Manildra Starches Pty Ltd澳大利亚102$9.01M小麦淀粉、酿造废料
ENERFO Pte. Ltd.新加坡45$8.12M大豆油渣、其他玉米
SMK Milling Engineers (Pvt.) Ltd.斯里兰卡64$3.42M其他油渣饼、其他谷物残渣
S.M.K. Milling Engineers Pvt. Ltd.印度74$3.02M其他油渣饼、其他非植物蜡
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡28$2.90M精炼棕榈油、粗棕榈油
Nobel Foods Private Ltd.巴基斯坦28$2.84M其他玉米
Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd.中国27$1.38M葡萄糖浆、其他糖混合物
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾28$1.28M小麦麸皮残渣、精制豆油

近期贸易明细

进口(共 1,131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$69.8K
2026-04-24其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$69.8K
2026-04-21小麦麸皮残渣FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾$20.2K
2026-04-21小麦麸皮残渣FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾$20.2K
2026-04-20其他玉米ENERFO PTE LTD阿根廷$237.3K
2026-04-20其他玉米ENERFO PTE LTD阿根廷$237.3K
2026-04-17其他油渣饼BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$48.4K
2026-04-17其他油渣饼BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$48.4K
2026-04-16其他油渣饼SMK MILLING ENGINEERS (PVT) LTD斯里兰卡$60.3K
2026-04-16其他油渣饼SMK MILLING ENGINEERS (PVT) LTD斯里兰卡$60.3K

相关企业 · 同类产品

Boca Commodity Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →