Truong Thinh Phat BMT Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRườNG THịNH PHáT BMT
6
进口笔数
0
出口笔数
$129.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314833926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3WBXSN |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | 70/48 Ấp 3, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG THỊNH PHÁT BMT |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH PHAT BMT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/48 Ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938449331 |
| 邮箱 | hoadon.truongthinhphatbmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $119.3K |
| 越南 | 2 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONSCO Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $119.3K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2024-08-24 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2024-08-21 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-08-21 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-04-26 | 卷状沥青制品 | CONSCO CO | 韩国 | $29.8K |
| 2023-04-03 | 卷状沥青制品 | CONSCO CO | 韩国 | $29.8K |
| 2023-03-28 | 卷状沥青制品 | CONSCO CO | 韩国 | $29.8K |
| 2023-03-16 | 卷状沥青制品 | CONSCO CO | 韩国 | $29.8K |