NHAT BAN HOMETECH EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NHậT BảN HOMETECH
- Facebook1
9
进口笔数
0
出口笔数
$113.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317039101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MUCE7H |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Số 14 Đường số 65, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NHẬT BẢN HOMETECH |
| 企业英文名称 | NHAT BAN HOMETECH EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84914400840 |
| 邮箱 | hometech@nhabepnhat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $113.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitakei Co., Ltd. | 日本 | 6 | $85.3K | 不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具 |
| KVK CORP ORATION | 日本 | 3 | $28.6K | 阀门龙头、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 阀门龙头 | KVK CORP ORATION | 日本 | $1.8K |
| 2025-07-04 | 机械密封件 | KVK CORP ORATION | 日本 | $19 |
| 2025-07-04 | 其他塑料制品 | KVK CORP ORATION | 日本 | $2 |
| 2025-07-04 | 阀门龙头 | KVK CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2025-07-04 | 其他螺纹紧固件 | KVK CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2025-07-04 | 阀门龙头 | KVK CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
| 2025-07-04 | 阀门龙头 | KVK CORP ORATION | 日本 | $370 |
| 2025-07-04 | 阀门龙头 | KVK CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
| 2025-07-04 | 其他铜制品 | KVK CORP ORATION | 日本 | $71 |
| 2025-07-04 | 阀门龙头 | KVK CORP ORATION | 日本 | $366 |