Viet Son Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIệT SơN

7
进口笔数
17
出口笔数
$63.0K
进口金额
$479.3K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-03
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.7K · 1 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2025-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 1 笔2026-02进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.7K · 1 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2025-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 1 笔2026-02进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314139228
企查查编码QVNXT8GUGV
成立日期2016-12-01
联系地址Lô C2-7, Khu C2, Đường N7, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỆT SƠN
企业英文名称VIET SON MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2-7, Khu C2, Đường N7, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话02822101451
邮箱vietson@vietson.com.vn
官网www.vietson.com.vn
传真02839307638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
730619钢铁管线管
730799其他钢铁管件
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
843139机械零件
847990功能机器零件
940320非办公金属家具
760612铝合金板材
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$45.7K
美国3$14.2K
英国2$2.6K
泰国2$277
中国台湾1$200
德国1$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$197.2K
英国3$162.0K
越南11$100.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing TMA Machine Co., Ltd.中国1$45.7K数控金属成形机、数控金属成形机
FIVES BRONX LIMITED4$16.6K机床零件、液压直线马达
PRACTICUM ENGINEERING CO., LTD.泰国2$277气体发生器、其他钢铁制品
FIVES BRONX LTD中国台湾1$200螺纹螺母
Fives Bronx Ltd.美国1$178螺纹螺母、非螺纹垫圈
FIVES BRONX LIMITED美国1$43其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metroll Pty Ltd澳大利亚2$166.6K非办公金属家具、轧机零件
FIVES BRONX LIMITED3$162.0K功能机器零件
Sunhill Inc.日本9$89.1K非可锻铸铁件、非机动车零件
METROLL PERTH澳大利亚1$50.6K其他钢铁制品、非办公金属家具
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南2$11.0K电动机及零件、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26钢铁管线管FIVES BRONX LIMITED英国$1.2K
2026-02-25其他钢铁管件PRACTICUM ENGINEERING CO., LTD.泰国$34
2026-02-25其他钢铁制品PRACTICUM ENGINEERING CO., LTD.泰国$105
2026-02-25其他手工工具PRACTICUM ENGINEERING CO., LTD.泰国$102
2026-02-25钳子镊子PRACTICUM ENGINEERING CO., LTD.泰国$37
2026-02-10其他硫化橡胶制品FIVES BRONX LIMITED英国$34
2026-02-10其他钢铁制品FIVES BRONX LIMITED英国$65
2026-02-10轴承座FIVES BRONX LIMITED德国$49
2026-02-10其他钢弹簧FIVES BRONX LIMITED英国$303
2026-02-10液压发动机FIVES BRONX LIMITED美国$2.4K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03功能机器零件FIVES BRONX LIMITED英国$26.1K
2026-03-19其他钢铁制品METROLL PERTH—$20.0K
2026-03-19非办公金属家具METROLL PERTH澳大利亚$30.6K
2026-01-19功能机器零件FIVES BRONX LIMITED英国$121.0K
2025-12-12非办公金属家具Metroll Pty Ltd澳大利亚$111.0K
2025-10-31非办公金属家具Metroll Pty Ltd澳大利亚$55.5K
2025-08-15功能机器零件FIVES BRONX LIMITED英国$7.6K
2025-08-15功能机器零件FIVES BRONX LIMITED英国$7.3K
2024-03-08铝合金板材Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$5.5K
2024-03-08铝合金板材Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Son Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →