VIET SON MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIệT SơN
3
进口笔数
13
出口笔数
$54.6K
进口金额
$276.1K
出口金额
2025-11-22
最近进口
2025-12-12
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314139228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT8GUGV |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | Lô C2-7, Khu C2, Đường N7, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỆT SƠN |
| 企业英文名称 | VIET SON MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2-7, Khu C2, Đường N7, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02822101451 |
| 邮箱 | vietson@vietson.com.vn |
| 官网 | www.vietson.com.vn |
| 传真 | 02839307638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $45.7K |
| 美国 | 2 | $8.7K |
| 中国台湾 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $166.6K |
| 越南 | 10 | $94.6K |
| 英国 | 1 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING TMA MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $45.7K | 数控金属成形机、数控金属成形机 |
| FIVES BRONX LTD | 英国 | 2 | $8.5K | 金属热成型机、非泡沫橡胶密封件 |
| FIVES BRONX LTD | 中国台湾 | 1 | $200 | 螺纹螺母 |
| FIVES BRONX LTD | 美国 | 1 | $178 | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| METROLL PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $166.6K | 非办公金属家具 |
| SUNHILL INC | 日本 | 9 | $89.1K | 非可锻铸铁件、非机动车零件 |
| FIVES BRONX LTD | 英国 | 1 | $14.9K | 功能机器零件 |
| TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | 1 | $5.5K | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他硫化橡胶制品 | FIVES BRONX LTD | 英国 | $34 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | FIVES BRONX LTD | 英国 | $65 |
| 2026-02-10 | 轴承座 | FIVES BRONX LTD | 德国 | $49 |
| 2026-02-10 | 其他钢弹簧 | FIVES BRONX LTD | 英国 | $303 |
| 2026-02-10 | 滚珠轴承 | FIVES BRONX LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 其他螺纹紧固件 | FIVES BRONX LTD | 美国 | $15 |
| 2026-02-10 | 液压发动机 | FIVES BRONX LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-02-10 | 轴承座 | FIVES BRONX LTD | 德国 | $26 |
| 2026-02-10 | 轴承座 | FIVES BRONX LTD | 英国 | $204 |
| 2025-11-22 | 液压直线马达 | FIVES BRONX LTD | 美国 | $3.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 功能机器零件 | FIVES BRONX LTD | 英国 | $26.1K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | — | — | $20.0K |
| 2026-03-19 | 非办公金属家具 | METROLL PERTH | 澳大利亚 | $30.6K |
| 2026-01-19 | 功能机器零件 | FIVES BRONX LTD | 英国 | $121.0K |
| 2025-12-12 | 非办公金属家具 | METROLL PTY LTD | 澳大利亚 | $111.0K |
| 2025-10-31 | 非办公金属家具 | METROLL PTY LTD | 澳大利亚 | $55.5K |
| 2025-08-15 | 功能机器零件 | FIVES BRONX LTD | 英国 | $7.6K |
| 2025-08-15 | 功能机器零件 | FIVES BRONX LTD | 英国 | $7.3K |
| 2024-03-08 | 铝合金板材 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-09-21 | 机械零件 | SUNHILL INC | 越南 | $7.5K |