TDC System Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TDC SYSTEM VIệT NAM
22
进口笔数
102
出口笔数
$758.0K
进口金额
$3.54M
出口金额
2024-07-09
最近进口
2024-09-19
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700849303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91J7YJW |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Khu đô thị HUD, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TDC SYSTEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDC SYSTEM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị HUD, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0927951995 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $758.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $3.48M |
| 柬埔寨 | 4 | $55.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai TDC System Electronic Accurate Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $743.0K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Weihai Xin'an Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.0K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $3.25M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $232.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Yuraharness Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $55.7K | 测量仪器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他塑料制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $265 |
| 2024-07-09 | 其他钢铁制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-07-09 | 其他钢铁制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $598 |
| 2024-07-09 | 其他钢铁制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $239 |
| 2024-07-09 | 其他功能机器 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $35.7K |
| 2024-07-09 | 其他塑料制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $265 |
| 2024-07-09 | 其他钢铁制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-07-09 | 其他钢铁制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2024-07-09 | 其他钢铁制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-07-09 | 其他钢铁制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $600 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 测量仪器零件 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $219 |
| 2024-09-19 | 测量仪器零件 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2024-09-19 | 测量仪器零件 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2024-09-19 | 测量仪器零件 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $626 |
| 2024-09-19 | 测量仪器零件 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-09-19 | 测量仪器零件 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2024-09-19 | 测量仪器零件 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2024-09-19 | 测量仪器零件 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2024-09-19 | 测量仪器零件 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $537 |
| 2024-09-19 | 测量仪器零件 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |