TDC System Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TDC SYSTEM VIệT NAM

22
进口笔数
102
出口笔数
$758.0K
进口金额
$3.54M
出口金额
2024-07-09
最近进口
2024-09-19
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.5K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2023-11进口 $19.3K · 5 笔出口 $20.4K · 7 笔2023-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $44.2K · 10 笔2024-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $72.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.9K · 2 笔出口 $34.9K · 10 笔2024-04进口 $221.5K · 4 笔出口 $43.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 4 笔2024-06进口 $32.8K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $67.7K · 2 笔出口 $52.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2023-11进口 $19.3K · 5 笔出口 $20.4K · 7 笔2023-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $44.2K · 10 笔2024-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $72.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.9K · 2 笔出口 $34.9K · 10 笔2024-04进口 $221.5K · 4 笔出口 $43.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 4 笔2024-06进口 $32.8K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $67.7K · 2 笔出口 $52.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700849303
企查查编码QVN91J7YJW
成立日期2021-03-17
联系地址Khu đô thị HUD, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TDC SYSTEM VIỆT NAM
企业英文名称TDC SYSTEM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị HUD, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0927951995
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
841459其他风扇
902680液体气体测量仪
392310塑料包装箱
842010非金属滚压机
845929非数控钻床
845969非数控铣床

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392043PVC塑料板材
391740塑料管件
480255未涂布印刷纸卷
731816螺纹螺母
848210滚珠轴承
854442带接头绝缘电线
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$758.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$3.48M
柬埔寨4$55.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weihai TDC System Electronic Accurate Mechanical Co., Ltd.中国18$743.0K其他功能机器、其他塑料制品
Weihai Xin'an Precision Machinery Co., Ltd.中国4$15.0K其他塑料制品、其他电气开关

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南76$3.25M其他塑料制品、其他电路开关装置
Woosin Vina Co., Ltd.越南22$232.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Yuraharness Cambodia Co., Ltd.柬埔寨4$55.7K测量仪器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-09其他塑料制品WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD中国$265
2024-07-09其他钢铁制品WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD中国$600
2024-07-09其他钢铁制品WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD中国$598
2024-07-09其他钢铁制品WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD中国$239
2024-07-09其他功能机器WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD中国$35.7K
2024-07-09其他塑料制品WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD中国$265
2024-07-09其他钢铁制品WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD中国$600
2024-07-09其他钢铁制品WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD中国$120
2024-07-09其他钢铁制品WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD中国$600
2024-07-09其他钢铁制品WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD中国$600

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-19测量仪器零件YURA HARNESS VIETNAM CO LTD越南$219
2024-09-19测量仪器零件YURA HARNESS VIETNAM CO LTD越南$151
2024-09-19测量仪器零件YURA HARNESS VIETNAM CO LTD越南$254
2024-09-19测量仪器零件YURA HARNESS VIETNAM CO LTD越南$626
2024-09-19测量仪器零件YURA HARNESS VIETNAM CO LTD越南$159
2024-09-19测量仪器零件YURA HARNESS VIETNAM CO LTD越南$172
2024-09-19测量仪器零件YURA HARNESS VIETNAM CO LTD越南$174
2024-09-19测量仪器零件YURA HARNESS VIETNAM CO LTD越南$199
2024-09-19测量仪器零件YURA HARNESS VIETNAM CO LTD越南$537
2024-09-19测量仪器零件YURA HARNESS VIETNAM CO LTD越南$140

相关企业 · 同类产品

TDC System Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →