Labnova Equipment Technology Co., Ltd. Vietnam
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 光学显微镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIếT Bị LABNOVA VIệT NAM
16
进口笔数
82
出口笔数
$116.0K
进口金额
$31.05M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-21
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301268357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EJBRD3 |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | Số 17, CK1- Đường Huyền Quang, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ LABNOVA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4B, tòa nhà Dương Tuấn, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962757812 |
| 邮箱 | labnovavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901110 | 光学显微镜 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760719 | 铝箔 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901110 | 光学显微镜 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 760719 | 铝箔 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $108.1K |
| 德国 | 1 | $3.6K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $556 |
| 斯洛伐克 | 1 | $540 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $31.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 15 | $111.3K | 机织标签、金属纽扣 |
| Shenzhen Buoth Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 光学显微镜、其他测量仪器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 44 | $30.94M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $27.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 自粘塑料卷、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 过滤净化器零件 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-07-13 | 过滤净化器零件 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-07-13 | 包装机械 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $736 |
| 2026-07-13 | 水净化机械 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $812 |
| 2026-07-13 | 组合测量仪器 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-13 | 过滤净化器零件 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-07-13 | 过滤净化器零件 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-07-13 | 过滤净化器零件 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-07-13 | 非办公金属家具 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-09 | 辐射检测仪器 | Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 过滤净化器零件 | Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-21 | 组合测量仪器 | Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-21 | 过滤净化器零件 | Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-21 | 包装机械 | Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-21 | 组合测量仪器 | Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-21 | 包装机械 | Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-21 | 过滤净化器零件 | Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-21 | 过滤净化器零件 | Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-07-21 | 过滤净化器零件 | Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-21 | 水净化机械 | Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |