Thang Long Electronics Equipment Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thiết Bị Điện Tử Thăng Long

231
进口笔数
346
出口笔数
$450.6K
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
10
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $52.5K · 10 笔2023-12进口 $7.1K · 7 笔出口 $53.3K · 9 笔2024-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $38.1K · 8 笔2024-02进口 $5.5K · 5 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-03进口 $7.1K · 5 笔出口 $63.1K · 10 笔2024-04进口 $6.1K · 5 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-05进口 $5.9K · 6 笔出口 $59.6K · 9 笔2024-06进口 $8.1K · 6 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-07进口 $11.6K · 7 笔出口 $33.2K · 8 笔2024-08进口 $11.6K · 6 笔出口 $34.5K · 14 笔2024-09进口 $13.1K · 7 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-10进口 $18.3K · 8 笔出口 $40.1K · 9 笔2024-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-12进口 $15.0K · 6 笔出口 $25.5K · 7 笔2025-01进口 $13.9K · 7 笔出口 $39.0K · 9 笔2025-02进口 $8.7K · 4 笔出口 $47.8K · 12 笔2025-03进口 $15.0K · 6 笔出口 $34.2K · 8 笔2025-04进口 $20.8K · 7 笔出口 $40.8K · 11 笔2025-05进口 $19.1K · 8 笔出口 $49.0K · 9 笔2025-06进口 $8.2K · 3 笔出口 $33.1K · 10 笔2025-07进口 $22.6K · 9 笔出口 $42.1K · 8 笔2025-08进口 $13.1K · 5 笔出口 $28.8K · 8 笔2025-09进口 $18.8K · 7 笔出口 $24.9K · 6 笔2025-10进口 $8.6K · 4 笔出口 $29.1K · 9 笔2025-11进口 $16.3K · 5 笔出口 $27.6K · 9 笔2025-12进口 $19.7K · 7 笔出口 $41.1K · 9 笔2026-01进口 $15.1K · 6 笔出口 $46.6K · 9 笔2026-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $26.8K · 5 笔2026-03进口 $17.4K · 6 笔出口 $34.4K · 9 笔2026-04进口 $29.5K · 6 笔出口 $60.1K · 10 笔2026-05进口 $13.3K · 5 笔出口 $35.9K · 8 笔2026-06进口 $14.3K · 8 笔出口 $40.2K · 8 笔2026-07进口 $16.6K · 7 笔出口 $42.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $52.5K · 10 笔2023-12进口 $7.1K · 7 笔出口 $53.3K · 9 笔2024-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $38.1K · 8 笔2024-02进口 $5.5K · 5 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-03进口 $7.1K · 5 笔出口 $63.1K · 10 笔2024-04进口 $6.1K · 5 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-05进口 $5.9K · 6 笔出口 $59.6K · 9 笔2024-06进口 $8.1K · 6 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-07进口 $11.6K · 7 笔出口 $33.2K · 8 笔2024-08进口 $11.6K · 6 笔出口 $34.5K · 14 笔2024-09进口 $13.1K · 7 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-10进口 $18.3K · 8 笔出口 $40.1K · 9 笔2024-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-12进口 $15.0K · 6 笔出口 $25.5K · 7 笔2025-01进口 $13.9K · 7 笔出口 $39.0K · 9 笔2025-02进口 $8.7K · 4 笔出口 $47.8K · 12 笔2025-03进口 $15.0K · 6 笔出口 $34.2K · 8 笔2025-04进口 $20.8K · 7 笔出口 $40.8K · 11 笔2025-05进口 $19.1K · 8 笔出口 $49.0K · 9 笔2025-06进口 $8.2K · 3 笔出口 $33.1K · 10 笔2025-07进口 $22.6K · 9 笔出口 $42.1K · 8 笔2025-08进口 $13.1K · 5 笔出口 $28.8K · 8 笔2025-09进口 $18.8K · 7 笔出口 $24.9K · 6 笔2025-10进口 $8.6K · 4 笔出口 $29.1K · 9 笔2025-11进口 $16.3K · 5 笔出口 $27.6K · 9 笔2025-12进口 $19.7K · 7 笔出口 $41.1K · 9 笔2026-01进口 $15.1K · 6 笔出口 $46.6K · 9 笔2026-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $26.8K · 5 笔2026-03进口 $17.4K · 6 笔出口 $34.4K · 9 笔2026-04进口 $29.5K · 6 笔出口 $60.1K · 10 笔2026-05进口 $13.3K · 5 笔出口 $35.9K · 8 笔2026-06进口 $14.3K · 8 笔出口 $40.2K · 8 笔2026-07进口 $16.6K · 7 笔出口 $42.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0106701823
企查查编码QVNW5ND5JJ
成立日期2014-11-28
联系地址Số 15, ngõ 132, ngách 24, tổ 17A, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG ELECTRONICS EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Toà Nhà HL, Số 6/82 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84914732499
邮箱thanghoang87bg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
401019加强橡胶带
820890其他机器刀具
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
847990功能机器零件
854470绝缘电线
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
847990功能机器零件
853690其他电路开关装置
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
854470绝缘电线
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国205$243.1K
日本170$124.1K
德国46$68.8K
韩国9$3.8K
新加坡10$3.1K
美国10$3.1K
中国台湾4$2.3K
中国香港3$967
泰国1$360
匈牙利3$340

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南346$1.52M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.越南203$419.3K其他钢铁制品、过滤净化器零件
HK Lemon Import & Export Ltd.中国3$10.1K其他塑料制品、非办公金属家具
Shuntong Electronic Technology (Hong Kong) Ltd.中国7$7.6K电力控制板、加强橡胶带
MEC Industries韩国7$3.5K其他塑胶鞋、其他塑料制品
WSDA Trade Co., Ltd.中国1$3.3K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Chip Hua Equipment & Tools Pte. Ltd.新加坡3$2.7K焊接机零件、功能机器零件
PJG CO.,LTD中国台湾3$2.3K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Kunshan Gaoqiang Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$860工业干燥机、其他功能机器
Tsukasa Electric Co., Ltd.日本2$785齿轮及变速器、8471机器零件
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡1$240真空泵、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aiden Vietnam Ltd.越南88$634.8K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南76$431.4K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南52$161.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shihen Vietnam Co., Ltd.越南64$120.7K其他固定电容器、固定碳电阻
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南20$90.2K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南16$23.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
BLD Vina Co., Ltd.越南17$16.8K印刷电路、其他钢铁制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$13.7K其他塑料制品、其他电子IC
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南4$12.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
KORG Vietnam Co., Ltd.越南2$4.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30加强橡胶带GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.中国$120
2026-07-30其他塑料制品GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.中国$20
2026-07-30过滤净化器零件GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.中国$137
2026-07-30扫帚刷子GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.中国$40
2026-07-30其他机器刀具GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.中国$180
2026-07-30其他光学仪器GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.中国$79
2026-07-30其他机器刀具GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.中国$200
2026-07-30滚珠轴承GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.中国$250
2026-07-30其他电路开关装置GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.德国$520
2026-07-30压力测量仪GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.日本$132

出口(共 346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29带接头绝缘电线Aiden Vietnam Ltd.越南$1.1K
2026-07-29其他电路开关装置Aiden Vietnam Ltd.越南$66
2026-07-29单相交流电机Aiden Vietnam Ltd.越南$553
2026-07-29齿轮及变速器Aiden Vietnam Ltd.越南$430
2026-07-29气动直线发动机Aiden Vietnam Ltd.越南$332
2026-07-28其他电路开关装置Shihen Vietnam Co., Ltd.越南$621
2026-07-28功能机器零件Shihen Vietnam Co., Ltd.越南$432
2026-07-28可互换钻具Shihen Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-07-28可互换钻具Shihen Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-07-28功能机器零件Shihen Vietnam Co., Ltd.越南$432

相关企业 · 同类产品

Thang Long Electronics Equipment Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →