Thang Long Electronics Equipment Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thiết Bị Điện Tử Thăng Long

211
进口笔数
323
出口笔数
$406.4K
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $22.8K · 8 笔2023-09进口 $4.6K · 7 笔出口 $20.8K · 7 笔2023-10进口 $5.3K · 5 笔出口 $44.5K · 8 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $52.5K · 10 笔2023-12进口 $7.1K · 7 笔出口 $53.3K · 9 笔2024-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $38.1K · 8 笔2024-02进口 $5.5K · 5 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-03进口 $7.1K · 5 笔出口 $63.1K · 10 笔2024-04进口 $6.1K · 5 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-05进口 $5.9K · 6 笔出口 $59.6K · 9 笔2024-06进口 $8.1K · 6 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-07进口 $11.6K · 7 笔出口 $33.2K · 8 笔2024-08进口 $11.6K · 6 笔出口 $34.5K · 14 笔2024-09进口 $13.1K · 7 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-10进口 $18.3K · 8 笔出口 $40.1K · 9 笔2024-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-12进口 $15.0K · 6 笔出口 $25.5K · 7 笔2025-01进口 $13.9K · 7 笔出口 $39.0K · 9 笔2025-02进口 $8.7K · 4 笔出口 $47.8K · 12 笔2025-03进口 $15.0K · 6 笔出口 $34.2K · 8 笔2025-04进口 $20.8K · 7 笔出口 $40.8K · 11 笔2025-05进口 $19.1K · 8 笔出口 $49.0K · 9 笔2025-06进口 $8.2K · 3 笔出口 $33.1K · 10 笔2025-07进口 $22.6K · 9 笔出口 $42.1K · 8 笔2025-08进口 $13.1K · 5 笔出口 $28.8K · 8 笔2025-09进口 $18.8K · 7 笔出口 $24.9K · 6 笔2025-10进口 $8.6K · 4 笔出口 $29.0K · 9 笔2025-11进口 $16.3K · 5 笔出口 $27.6K · 9 笔2025-12进口 $19.7K · 7 笔出口 $41.1K · 9 笔2026-01进口 $15.1K · 6 笔出口 $46.6K · 9 笔2026-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $26.8K · 5 笔2026-03进口 $17.4K · 6 笔出口 $34.4K · 9 笔2026-04进口 $29.5K · 6 笔出口 $60.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $22.8K · 8 笔2023-09进口 $4.6K · 7 笔出口 $20.8K · 7 笔2023-10进口 $5.3K · 5 笔出口 $44.5K · 8 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $52.5K · 10 笔2023-12进口 $7.1K · 7 笔出口 $53.3K · 9 笔2024-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $38.1K · 8 笔2024-02进口 $5.5K · 5 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-03进口 $7.1K · 5 笔出口 $63.1K · 10 笔2024-04进口 $6.1K · 5 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-05进口 $5.9K · 6 笔出口 $59.6K · 9 笔2024-06进口 $8.1K · 6 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-07进口 $11.6K · 7 笔出口 $33.2K · 8 笔2024-08进口 $11.6K · 6 笔出口 $34.5K · 14 笔2024-09进口 $13.1K · 7 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-10进口 $18.3K · 8 笔出口 $40.1K · 9 笔2024-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-12进口 $15.0K · 6 笔出口 $25.5K · 7 笔2025-01进口 $13.9K · 7 笔出口 $39.0K · 9 笔2025-02进口 $8.7K · 4 笔出口 $47.8K · 12 笔2025-03进口 $15.0K · 6 笔出口 $34.2K · 8 笔2025-04进口 $20.8K · 7 笔出口 $40.8K · 11 笔2025-05进口 $19.1K · 8 笔出口 $49.0K · 9 笔2025-06进口 $8.2K · 3 笔出口 $33.1K · 10 笔2025-07进口 $22.6K · 9 笔出口 $42.1K · 8 笔2025-08进口 $13.1K · 5 笔出口 $28.8K · 8 笔2025-09进口 $18.8K · 7 笔出口 $24.9K · 6 笔2025-10进口 $8.6K · 4 笔出口 $29.0K · 9 笔2025-11进口 $16.3K · 5 笔出口 $27.6K · 9 笔2025-12进口 $19.7K · 7 笔出口 $41.1K · 9 笔2026-01进口 $15.1K · 6 笔出口 $46.6K · 9 笔2026-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $26.8K · 5 笔2026-03进口 $17.4K · 6 笔出口 $34.4K · 9 笔2026-04进口 $29.5K · 6 笔出口 $60.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0106701823
企查查编码QVNW5ND5JJ
成立日期2014-11-28
联系地址Số 15, ngõ 132, ngách 24, tổ 17A, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG ELECTRONICS EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Toà Nhà HL, Số 6/82 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84914732499
邮箱thanghoang87bg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
401019加强橡胶带
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
820890其他机器刀具
847990功能机器零件
854470绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
847990功能机器零件
853690其他电路开关装置
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
854470绝缘电线
854442带接头绝缘电线
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国187$212.8K
日本158$113.5K
德国44$67.7K
韩国8$3.8K
新加坡9$2.9K
美国9$2.5K
中国香港3$967
中国台湾2$848
泰国1$360
匈牙利3$340

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南323$1.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd.越南186$377.4K其他钢铁制品、过滤净化器零件
HK Lemon Import & Export Ltd.中国3$10.1K其他塑料制品、非办公金属家具
Shuntong Electronic Technology (Hong Kong) Ltd.中国7$7.6K电力控制板、加强橡胶带
MEC Industries韩国7$3.5K其他塑胶鞋、其他塑料制品
WSDA Trade Co., Ltd.中国1$3.3K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Chip Hua Equipment & Tools Pte. Ltd.新加坡3$2.7K木工机床、其他功能机器
PJG CO.,LTD中国台湾1$828其他硫化橡胶制品
Tsukasa Electric Co., Ltd.日本2$785齿轮及变速器、机床零件8456-8465
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡1$240真空泵、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aiden Vietnam Ltd.越南81$602.6K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南34$183.3K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南35$182.9K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Shihen Vietnam Co., Ltd.越南58$99.0K其他固定电容器、固定碳电阻
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南20$90.2K20W以上线绕电阻器、电力电容器
CU TECH VIETNAM CO., LTD.越南24$77.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南24$75.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南16$23.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
BLD Vina Co., Ltd.越南17$16.8K印刷电路、其他钢铁制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南4$12.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD中国$100
2026-04-22其他钢铁制品GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD中国$260
2026-04-22其他钢铁制品GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD中国$95
2026-04-22其他钢铁制品GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD中国$10
2026-04-22其他钢铁制品GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD中国$10
2026-04-22气动直线发动机GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD中国$40
2026-04-22其他钢铁制品GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD中国$95
2026-04-22气动直线发动机GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD中国$40
2026-04-22其他钢铁制品GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD中国$260
2026-04-22其他钢铁制品GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD中国$100

出口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2437.5瓦以下电机AIDEN VIETNAM LTD越南$642
2026-04-24液压气压阀门AIDEN VIETNAM LTD越南$655
2026-04-2437.5W以上交直流电机AIDEN VIETNAM LTD越南$712
2026-04-2437.5瓦以下电机AIDEN VIETNAM LTD越南$642
2026-04-24齿轮及变速器AIDEN VIETNAM LTD越南$429
2026-04-24齿轮及变速器AIDEN VIETNAM LTD越南$429
2026-04-2437.5W以上交直流电机AIDEN VIETNAM LTD越南$712
2026-04-24液压气压阀门AIDEN VIETNAM LTD越南$655
2026-04-23其他硫化橡胶制品MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD越南$145
2026-04-23钢铁弹簧AIDEN VIETNAM LTD越南$322

相关企业 · 同类产品

Thang Long Electronics Equipment Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →