Thang Long Electronics Equipment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thiết Bị Điện Tử Thăng Long
211
进口笔数
323
出口笔数
$406.4K
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106701823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5ND5JJ |
| 成立日期 | 2014-11-28 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 132, ngách 24, tổ 17A, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG ELECTRONICS EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Toà Nhà HL, Số 6/82 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84914732499 |
| 邮箱 | thanghoang87bg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 187 | $212.8K |
| 日本 | 158 | $113.5K |
| 德国 | 44 | $67.7K |
| 韩国 | 8 | $3.8K |
| 新加坡 | 9 | $2.9K |
| 美国 | 9 | $2.5K |
| 中国香港 | 3 | $967 |
| 中国台湾 | 2 | $848 |
| 泰国 | 1 | $360 |
| 匈牙利 | 3 | $340 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 323 | $1.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOSMT Technology Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 186 | $377.4K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shuntong Electronic Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 7 | $7.6K | 电力控制板、加强橡胶带 |
| MEC Industries | 韩国 | 7 | $3.5K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Chip Hua Equipment & Tools Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.7K | 木工机床、其他功能机器 |
| PJG CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $828 | 其他硫化橡胶制品 |
| Tsukasa Electric Co., Ltd. | 日本 | 2 | $785 | 齿轮及变速器、机床零件8456-8465 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $240 | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 81 | $602.6K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 34 | $183.3K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 35 | $182.9K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $99.0K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $90.2K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 24 | $77.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $75.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $23.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $16.8K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 4 | $12.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOSMT TECHNOLOGY HONGKONG CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $642 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $655 |
| 2026-04-24 | 37.5W以上交直流电机 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $642 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-24 | 37.5W以上交直流电机 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $655 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $322 |