Vietlab Scientific Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Vietlab

87
进口笔数
33
出口笔数
$256.4K
进口金额
$39.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
23
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $482 · 1 笔2023-10进口 $8 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $8.8K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $222 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $386 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $252 · 1 笔出口 $853 · 1 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $310 · 1 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $681 · 1 笔2024-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 4 笔出口 $780 · 1 笔2024-08进口 $3.5K · 3 笔出口 $402 · 2 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.4K · 3 笔出口 $828 · 1 笔2024-11进口 $23.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $13.0K · 4 笔出口 $973 · 1 笔2025-02进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 3 笔出口 $299 · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.3K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $12.5K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.8K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $22.2K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $482 · 1 笔2023-10进口 $8 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $8.8K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $222 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $386 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $252 · 1 笔出口 $853 · 1 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $310 · 1 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $681 · 1 笔2024-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 4 笔出口 $780 · 1 笔2024-08进口 $3.5K · 3 笔出口 $402 · 2 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.4K · 3 笔出口 $828 · 1 笔2024-11进口 $23.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $13.0K · 4 笔出口 $973 · 1 笔2025-02进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 3 笔出口 $299 · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.3K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $12.5K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.8K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $22.2K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102800460
企查查编码QVN5DR6N76
成立日期2008-07-01
联系地址Số 42 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VIETLAB
企业英文名称VIETLAB SCIENTIFIC TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84433113236
传真0433113239
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
380894其他消毒剂
381010金属表面酸洗制剂
340290工业清洁制剂
842199过滤净化器零件
903180其他测量仪器
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套
482320滤纸板

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
382100培养基
382290其他诊断试剂
842199过滤净化器零件
381010金属表面酸洗制剂
392690其他塑料制品
380894其他消毒剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$104.1K
美国41$90.9K
泰国6$34.3K
英国11$12.1K
日本2$11.3K
西班牙3$2.4K
巴西1$1.0K
瑞士1$252

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$39.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Steris Corp.美国32$70.6K温控处理零件、其他消毒剂
Anhui Deepblue Medical Technology Co., Ltd.中国13$61.2K诊断试剂、其他诊断试剂
Clinical Diagnostics Ltd. Part.泰国6$34.3K其他诊断试剂
Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd.中国5$23.0K诊断试剂、其他诊断试剂
Steris Corp.美国3$15.5K其他医疗器具、工业清洁制剂
Nantong SIS Filter Co., Ltd.中国2$12.4K其他塑料制品、液体过滤机械
Medical Wire & Equipment Co. (Bath) Ltd.英国6$8.0K培养基、其他诊断试剂
Steris Corp.英国5$4.1K诊断试剂、其他诊断试剂
Chemelex S.A.西班牙3$2.4K其他诊断试剂、诊断试剂
Arlington Scientific, Inc.美国2$703其他诊断试剂、诊断试剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南31$36.9K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他诊断试剂MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD英国$570
2026-04-23其他诊断试剂MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD英国$570
2026-04-22其他测量仪器MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD英国$672
2026-04-22其他测量仪器MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD英国$336
2026-04-22其他测量仪器MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD英国$336
2026-04-22其他测量仪器MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD英国$672
2026-04-21其他离心机KOKUSAN CORP日本$332
2026-04-21其他离心机KOKUSAN CORP日本$332
2026-04-20其他消毒剂STERIS CORP美国$1.7K
2026-04-20其他消毒剂STERIS CORP美国$1.4K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他诊断试剂TERUMO VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-21其他塑料包装制品TERUMO VIETNAM CO LTD越南$754
2026-04-21过滤净化器零件TERUMO VIETNAM CO LTD越南$699
2026-03-17其他消毒剂TERUMO VIETNAM CO LTD越南$882
2026-03-04其他塑料包装制品TERUMO VIETNAM CO LTD越南$755
2026-01-09其他诊断试剂TERUMO VIETNAM CO LTD越南$192
2026-01-09其他塑料包装制品TERUMO VIETNAM CO LTD越南$755
2026-01-09过滤净化器零件TERUMO VIETNAM CO LTD越南$700
2025-11-12过滤净化器零件TERUMO VIETNAM CO LTD越南$697
2025-11-12其他诊断试剂TERUMO VIETNAM CO LTD越南$336

相关企业 · 同类产品

Vietlab Scientific Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →