Vietlab Scientific Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Vietlab
87
进口笔数
33
出口笔数
$256.4K
进口金额
$39.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102800460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DR6N76 |
| 成立日期 | 2008-07-01 |
| 联系地址 | Số 42 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VIETLAB |
| 企业英文名称 | VIETLAB SCIENTIFIC TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84433113236 |
| 传真 | 0433113239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $104.1K |
| 美国 | 41 | $90.9K |
| 泰国 | 6 | $34.3K |
| 英国 | 11 | $12.1K |
| 日本 | 2 | $11.3K |
| 西班牙 | 3 | $2.4K |
| 巴西 | 1 | $1.0K |
| 瑞士 | 1 | $252 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $39.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steris Corp. | 美国 | 32 | $70.6K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| Anhui Deepblue Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $61.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Clinical Diagnostics Ltd. Part. | 泰国 | 6 | $34.3K | 其他诊断试剂 |
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Steris Corp. | 美国 | 3 | $15.5K | 其他医疗器具、工业清洁制剂 |
| Nantong SIS Filter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 其他塑料制品、液体过滤机械 |
| Medical Wire & Equipment Co. (Bath) Ltd. | 英国 | 6 | $8.0K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Steris Corp. | 英国 | 5 | $4.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Chemelex S.A. | 西班牙 | 3 | $2.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Arlington Scientific, Inc. | 美国 | 2 | $703 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $36.9K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD | 英国 | $570 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD | 英国 | $570 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD | 英国 | $672 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD | 英国 | $336 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD | 英国 | $336 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | MEDICAL WIRE & EQUIPMENT CO (BATH) LTD | 英国 | $672 |
| 2026-04-21 | 其他离心机 | KOKUSAN CORP | 日本 | $332 |
| 2026-04-21 | 其他离心机 | KOKUSAN CORP | 日本 | $332 |
| 2026-04-20 | 其他消毒剂 | STERIS CORP | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他消毒剂 | STERIS CORP | 美国 | $1.4K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $754 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $699 |
| 2026-03-17 | 其他消毒剂 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $882 |
| 2026-03-04 | 其他塑料包装制品 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $755 |
| 2026-01-09 | 其他诊断试剂 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-01-09 | 其他塑料包装制品 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $755 |
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $700 |
| 2025-11-12 | 过滤净化器零件 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $697 |
| 2025-11-12 | 其他诊断试剂 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $336 |