B&B Vietnam Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị B&B VIệT NAM
10
进口笔数
1
出口笔数
$296.3K
进口金额
$17.6K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2024-10-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107148217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DWWS7E |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Tầng 3 Số 159, NO 03 - LK27,28 Khu đất dịch vụ Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ B&B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&B VIET NAM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Số 159, NO 03 - LK27,28 Khu đất dịch vụ Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84947628428 |
| 官网 | b-bvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $262.5K |
| 美国 | 2 | $33.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.4K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Hubei Camilla Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.8K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| CYQ International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Zoomlion Intelligent Access Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 非电动叉车、电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 处理器及控制器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 非电动叉车 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-07-15 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-15 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-15 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-15 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-15 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-15 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-15 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-15 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-15 | 其他升降机械 | HUBEI CAMILLA TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 其他升降机械 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $17.6K |