Hui Xin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$320.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-14
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700874067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6DEGMU |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Đường Lý Thường Kiệt, Thôn 1, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUI XIN |
| 企业英文名称 | HUI XIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84866993933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $320.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $85.1K | 铜铸件、其他锻钢制品 |
| Delong Technology Group Co., Ltd. | 越南 | 4 | $75.8K | 氮、其他泡沫塑料 |
| Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $57.2K | 非轻质石油、其他液化石油气 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $30.6K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.5K | 瓦楞纸箱、未涂布印刷纸 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.8K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| ETLINK Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.3K | 绝缘电线、聚乙烯袋 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 铝制结构体及部件 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-07-14 | 其他钢铁结构体 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-14 | 铝制结构体及部件 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-07-14 | 贱金属铰链 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-14 | 铝制结构体及部件 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-14 | 夹层安全玻璃 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-14 | 铝制结构体及部件 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-14 | 焊接方钢管 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-14 | 其他钢铁结构体 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $880 |
| 2026-07-14 | 铝制结构体及部件 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $36 |