Hui Xin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$320.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-14
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700874067
企查查编码QVNJ6DEGMU
成立日期2023-08-04
联系地址Đường Lý Thường Kiệt, Thôn 1, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUI XIN
企业英文名称HUI XIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84866993933
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
730830钢铁门窗
851762通信设备
8536691000伏以下插头插座
391729其他硬塑料管
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
391732塑料管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$320.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南6$85.1K铜铸件、其他锻钢制品
Delong Technology Group Co., Ltd.越南4$75.8K氮、其他泡沫塑料
Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd.越南6$57.2K非轻质石油、其他液化石油气
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$30.6K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Demas Stationery Vietnam Co., Ltd.越南6$28.5K瓦楞纸箱、未涂布印刷纸
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南2$24.8K通信设备零件、其他塑料制品
ETLINK Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南2$12.3K绝缘电线、聚乙烯袋
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$5.2K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南2$1.2K其他塑料制品、聚乙烯袋

近期贸易明细

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14铝制结构体及部件Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$269
2026-07-14其他钢铁结构体Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-14铝制结构体及部件Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$107
2026-07-14贱金属铰链Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$11
2026-07-14铝制结构体及部件Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$43
2026-07-14夹层安全玻璃Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$184
2026-07-14铝制结构体及部件Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$8
2026-07-14焊接方钢管Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$67
2026-07-14其他钢铁结构体Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$880
2026-07-14铝制结构体及部件Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$36

相关企业 · 同类产品

Hui Xin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →