Gia Lai Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 361 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Gia Lai
0
进口笔数
361
出口笔数
$0
进口金额
$2.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900182111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D63UR8 |
| 成立日期 | 2004-12-30 |
| 联系地址 | Số nhà 56 đường Lê Lợi, Phường Hội Thương, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GIA LAI |
| 企业英文名称 | GIA LAI TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 56 đường Lê Lợi, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842693823154 |
| 传真 | +842693823666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 188亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 360 | $2.06M |
| 越南 | 4 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAVY Co., Ltd. | 柬埔寨 | 360 | $2.06M | 制备面食、小麦粉 |
| RAVY Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 小麦粉、其他非酒精饮料 |
| RAVY Trading Co., Ltd. | 1 | $2.5K | 沙丁鱼制品 |
近期贸易明细
出口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU RAVY | 柬埔寨 | $643 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU RAVY | 柬埔寨 | $371 |
| 2026-04-29 | 小麦粉 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU RAVY | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU RAVY | 柬埔寨 | $505 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU RAVY | 柬埔寨 | $214 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU RAVY | 柬埔寨 | $241 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU RAVY | 柬埔寨 | $161 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU RAVY | 柬埔寨 | $827 |
| 2026-04-25 | 阴离子表面活性剂 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU RAVY | 柬埔寨 | $804 |
| 2026-04-25 | 烘焙咖啡 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU RAVY | 柬埔寨 | $2.3K |