Han Import Export Trade Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 439 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HAN
42
进口笔数
439
出口笔数
$472.4K
进口金额
$2.89M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-06-01
最近出口
6
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108580518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAQ9D1Y |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Số 10 ngách 82/186 làng Vạn Phúc, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HAN |
| 企业英文名称 | HAN IMPORT EXPORT TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Ngách 210/41 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0943161822 |
| 邮箱 | nhaiduc88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 210310 | 酱油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $468.3K |
| 印度 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 178 | $1.08M |
| 捷克 | 121 | $814.1K |
| 俄罗斯 | 70 | $488.4K |
| 德国 | 49 | $189.9K |
| 越南 | 9 | $45.0K |
| 英国 | 5 | $39.9K |
| 乌克兰 | 6 | $33.9K |
| 东帝汶 | 1 | $16.1K |
| 中国台湾 | 2 | $15.8K |
| 中国 | 3 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $303.6K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.8K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.2K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Shanghai Toro Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.2K | 8477机器零件、焊接机零件 |
| Flair Writing Industries Ltd. | 印度 | 1 | $4.1K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| SHANGHAI LIHONGYAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuan Distribution s.r.o. | 捷克 | 109 | $715.3K | 制备面食、混合调味料 |
| Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | 70 | $488.4K | 制备面食、混合调味料 |
| Inapedro Comércio Geral e | 安哥拉 | 60 | $439.0K | 其他纺织裙、婴儿服装(非棉/化纤) |
| INAPEDRO - COMERCIO GERAL E | 安哥拉 | 42 | $309.8K | 其他纺织裙、婴儿服装(非棉/化纤) |
| GC Gracycar Comércio e Serviços Ltda. | 安哥拉 | 55 | $187.7K | 其他纺织裙、其他纺织长裤 |
| BMP Trading GmbH | 德国 | 21 | $132.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
| ONELAND S.R.O | 11 | $80.9K | 制备面食、混合调味料 | |
| VIHAFOOD s.r.o. | 捷克 | 8 | $55.5K | 制备面食、未煮意面 |
| Xuan Distribution s.r.o. | 德国 | 26 | $55.0K | 棉制餐桌布、非合成针织窗帘 |
| GC-Gracycar Comércio e Serviços, Limitada | 安哥拉 | 6 | $16.7K | 其他纺织裙、其他纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 8477机器零件 | SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $826 |
| 2026-04-07 | 8477机器零件 | SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 8477机器零件 | SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 8477机器零件 | SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $826 |
| 2026-03-20 | 纺织增强橡胶带 | WENZHOU XINDA ZIP LOCK BAG MAKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-20 | 纺织增强橡胶带 | WENZHOU XINDA ZIP LOCK BAG MAKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-20 | 纺织增强橡胶带 | WENZHOU XINDA ZIP LOCK BAG MAKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-03 | 其他机器刀具 | SHANGHAI LIHONGYAN INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-24 | 焊接机零件 | SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-01-24 | 其他机器刀具 | SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 谷物制品 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $1.8K |
| 2026-06-01 | 混合坚果干果 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $135 |
| 2026-06-01 | 甜菜糖蜜 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $489 |
| 2026-06-01 | 3公斤以上红茶 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $16 |
| 2026-06-01 | 其他食品制剂 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $3.8K |
| 2026-06-01 | 其他香料 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $400 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | INAPEDRO - COMERCIO GERAL E | 安哥拉 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | XUAN DISTRIBUTION S R O | 捷克 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | XUAN DISTRIBUTION S R O | 捷克 | $500 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | INAPEDRO - COMERCIO GERAL E | 安哥拉 | $1.1K |