Han Import Export Trade Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 439 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HAN

42
进口笔数
439
出口笔数
$472.4K
进口金额
$2.89M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-06-01
最近出口
6
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $346.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-07进口 $23.5K · 2 笔出口 $38.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $28.5K · 7 笔2025-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $25.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $53.0K · 15 笔2025-06进口 $20.1K · 2 笔出口 $203.0K · 36 笔2025-07进口 $13.5K · 2 笔出口 $195.4K · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $216.8K · 31 笔2025-09进口 $50.2K · 2 笔出口 $346.6K · 49 笔2025-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $250.1K · 34 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $190.9K · 27 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $240.2K · 33 笔2026-01进口 $23.2K · 3 笔出口 $228.0K · 30 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $166.6K · 23 笔2026-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $197.4K · 27 笔2026-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $276.1K · 38 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-07进口 $23.5K · 2 笔出口 $38.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $28.5K · 7 笔2025-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $25.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $53.0K · 15 笔2025-06进口 $20.1K · 2 笔出口 $203.0K · 36 笔2025-07进口 $13.5K · 2 笔出口 $195.4K · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $216.8K · 31 笔2025-09进口 $50.2K · 2 笔出口 $346.6K · 49 笔2025-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $250.1K · 34 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $190.9K · 27 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $240.2K · 33 笔2026-01进口 $23.2K · 3 笔出口 $228.0K · 30 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $166.6K · 23 笔2026-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $197.4K · 27 笔2026-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $276.1K · 38 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108580518
企查查编码QVNRAQ9D1Y
成立日期2019-01-10
联系地址Số 10 ngách 82/186 làng Vạn Phúc, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HAN
企业英文名称HAN IMPORT EXPORT TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 Ngách 210/41 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话0943161822
邮箱nhaiduc88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
401012纺织增强橡胶带
392690其他塑料制品
8477908477机器零件
820890其他机器刀具
851590焊接机零件
482010纸质文具
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
847480矿物燃料成型机

出口

HS 编码产品
190230制备面食
210390混合调味料
620990婴儿服装(非棉/化纤)
610459其他纺织裙
190590其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
691190其他瓷制家用品
210310酱油
210690其他食品制剂
0902303公斤内红茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$468.3K
印度1$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉178$1.08M
捷克121$814.1K
俄罗斯70$488.4K
德国49$189.9K
越南9$45.0K
英国5$39.9K
乌克兰6$33.9K
东帝汶1$16.1K
中国台湾2$15.8K
中国3$15.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd.中国25$303.6K其他塑料建材、其他水泥制品
Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd.中国10$104.8K8477机器零件、其他橡塑机械
Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd.中国1$48.2K胶粘填料、乙烯聚合物塑料
Shanghai Toro Hardware Technology Co., Ltd.中国4$10.2K8477机器零件、焊接机零件
Flair Writing Industries Ltd.印度1$4.1K圆珠笔、毡尖笔
SHANGHAI LIHONGYAN INDUSTRY CO.,LTD中国1$1.5K其他机器刀具、其他钢铁制品

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuan Distribution s.r.o.捷克109$715.3K制备面食、混合调味料
Red Star Co., Ltd.俄罗斯70$488.4K制备面食、混合调味料
Inapedro Comércio Geral e安哥拉60$439.0K其他纺织裙、婴儿服装(非棉/化纤)
INAPEDRO - COMERCIO GERAL E安哥拉42$309.8K其他纺织裙、婴儿服装(非棉/化纤)
GC Gracycar Comércio e Serviços Ltda.安哥拉55$187.7K其他纺织裙、其他纺织长裤
BMP Trading GmbH德国21$132.0K制备面食、其他食品制剂
ONELAND S.R.O11$80.9K制备面食、混合调味料
VIHAFOOD s.r.o.捷克8$55.5K制备面食、未煮意面
Xuan Distribution s.r.o.德国26$55.0K棉制餐桌布、非合成针织窗帘
GC-Gracycar Comércio e Serviços, Limitada安哥拉6$16.7K其他纺织裙、其他纺织长裤

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-078477机器零件SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$826
2026-04-078477机器零件SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-078477机器零件SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-078477机器零件SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$826
2026-03-20纺织增强橡胶带WENZHOU XINDA ZIP LOCK BAG MAKING EQUIPMENT CO LTD中国$3.8K
2026-03-20纺织增强橡胶带WENZHOU XINDA ZIP LOCK BAG MAKING EQUIPMENT CO LTD中国$5.0K
2026-03-20纺织增强橡胶带WENZHOU XINDA ZIP LOCK BAG MAKING EQUIPMENT CO LTD中国$6.6K
2026-02-03其他机器刀具SHANGHAI LIHONGYAN INDUSTRY CO.,LTD中国$1.5K
2026-01-24焊接机零件SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$768
2026-01-24其他机器刀具SHANGHAI TORO HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K

出口(共 439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01谷物制品MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$1.8K
2026-06-01混合坚果干果MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$135
2026-06-01甜菜糖蜜MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$489
2026-06-013公斤以上红茶MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$16
2026-06-01其他食品制剂MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$3.8K
2026-06-01其他香料MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$400
2026-04-29制备面食INAPEDRO - COMERCIO GERAL E安哥拉$450
2026-04-29其他非酒精饮料XUAN DISTRIBUTION S R O捷克$1.1K
2026-04-29制备面食XUAN DISTRIBUTION S R O捷克$500
2026-04-29制备面食INAPEDRO - COMERCIO GERAL E安哥拉$1.1K

相关企业 · 同类产品

Han Import Export Trade Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →