K.U.S Construction Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG K.U.S

154
进口笔数
1
出口笔数
$2.61M
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-08-21
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.8K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-09进口 $149.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $176.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.8K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-09进口 $149.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $176.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312377178
企查查编码QVN2VB477E
成立日期2013-07-05
联系地址354 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG K.U.S
企业英文名称K.U.S CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址354 Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84838722000
邮箱thanhthao@kus.com.vn
传真38722111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本43.7745亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
392590其他塑料建材
731816螺纹螺母
731450网眼金属板
730840钢铁脚手架支柱
731824非螺纹钢销
441239针叶木胶合板
731700钢铁钉及U形钉

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$2.47M
中国台湾27$133.5K
马来西亚4$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Longshengyuan Trade Co., Ltd.中国41$850.2K钢铁脚手架支柱、钢铁螺钉螺栓
Shenze Hongtai Metal Products Co., Ltd.中国32$604.6K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Yongkang Daxinlong Industry & Trading Co., Ltd.中国14$370.7K钢铁脚手架支柱、其他螺纹紧固件
Anping Huasen Metal Products Co., Ltd.中国20$356.9K网眼金属板、其他钢铁制品
Lianyungang Yujin International Co., Ltd.中国3$134.8K薄硬木胶合板、其他塑纺箱盒
CHENG FENG PLASTIC CO.,LTD中国台湾27$133.5K其他塑料建材、其他塑料制品
Foshan Jianwang New Material Co., Ltd.中国7$80.1K其他塑料建材
Bythai Scaffolding Co., Ltd.中国2$31.9K钢铁脚手架支柱、焊接钢管
Hebei Jike Trade Co., Ltd.中国2$21.7K矿物加工机零件、冷轧钢板≥600mm
Hong Yik Plastics (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$11.8K其他塑料建材、橡塑模具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMED Construction Co., Ltd.越南1$8.0K聚合物基油漆、其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁脚手架支柱YONGKANG DAXINLONG INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-29钢铁脚手架支柱YONGKANG DAXINLONG INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$21.8K
2026-04-29钢铁脚手架支柱YONGKANG DAXINLONG INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-29钢铁脚手架支柱YONGKANG DAXINLONG INDUSTRY & TRADING CO LTD中国$21.8K
2026-04-23其他钢铁制品ANPING HUASEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$5.4K
2026-04-23网眼金属板ANPING HUASEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.6K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓ANPING HUASEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$2.8K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓ANPING HUASEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$2.8K
2026-04-23网眼金属板ANPING HUASEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$5.4K
2026-04-23网眼金属板ANPING HUASEN METAL PRODUCTS CO LTD中国$2.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-21其他塑料建材CMED CONSTRUCTION CO LTD柬埔寨$8.0K

相关企业 · 同类产品

K.U.S Construction Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →