PVT Innovation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PVT INNOVATION
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$480.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301255710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2AYJTD |
| 成立日期 | 2023-08-18 |
| 联系地址 | Khu 12ha, Thôn Lũng Giang, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PVT INNOVATION |
| 企业英文名称 | PVT INNOVATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84976944506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $480.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $217.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $214.5K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $48.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 非电动挂钟 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-03-31 | 不可调扳手 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-03-31 | 扫帚刷子 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |