Vu Ngoc Production & Investment Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Và Sản Xuất Vũ Ngọc

0
进口笔数
269
出口笔数
$0
进口金额
$1.34B
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201145206
企查查编码QVNHKT4R0G
成立日期2011-02-17
联系地址Số 23/933 Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT VŨ NGỌC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 23/933 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话+84939869999
邮箱vungochp2011@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
940320非办公金属家具
441510木制包装容器
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
730661焊接方钢管
392590其他塑料建材
760421铝合金型材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南269$1.34B

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南91$832.79M其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南72$507.83M塑料配件、电气装置零件
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南96$711.2K其他塑料制品、塑料配件
CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南4$31.4K塑料配件、其他塑料制品
CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001)越南3$16.2KLED灯、PVC塑料板材
CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI QN (MST:0200438947-002)越南3$13.1K其他塑料制品、其他塑料建材
CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI QN (MST:0200438947-002)2$8.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

出口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$128
2026-04-23焊接方钢管CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$18
2026-04-23木制包装容器CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001)越南$118
2026-04-23木制包装容器CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001)越南$134
2026-04-23焊接方钢管CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$214
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$16
2026-04-23焊接方钢管CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947)越南$70
2026-04-23木制包装容器CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001)越南$39
2026-04-23木制包装容器CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001)越南$163
2026-04-23木制包装容器CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001)越南$19

相关企业 · 同类产品

Vu Ngoc Production & Investment Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →