Vu Ngoc Production & Investment Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Và Sản Xuất Vũ Ngọc
0
进口笔数
269
出口笔数
$0
进口金额
$1.34B
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201145206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKT4R0G |
| 成立日期 | 2011-02-17 |
| 联系地址 | Số 23/933 Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT VŨ NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23/933 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84939869999 |
| 邮箱 | vungochp2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 269 | $1.34B |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 91 | $832.79M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $507.83M | 塑料配件、电气装置零件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 96 | $711.2K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | 4 | $31.4K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001) | 越南 | 3 | $16.2K | LED灯、PVC塑料板材 |
| CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI QN (MST:0200438947-002) | 越南 | 3 | $13.1K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI QN (MST:0200438947-002) | 2 | $8.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $128 |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001) | 越南 | $118 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001) | 越南 | $134 |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $214 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $70 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001) | 越南 | $39 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001) | 越南 | $163 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001) | 越南 | $19 |