Phi Pham Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHI PHàM
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$319.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314198985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEPT8PS |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | 28 đường số 1, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHI PHÀM |
| 企业英文名称 | PHI PHAM SERVICE TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 đường số 1, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84908114439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $296.4K |
| 中国香港 | 5 | $14.4K |
| 柬埔寨 | 6 | $7.0K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $158.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Lin Rui Trading Ltd. | 越南 | 58 | $137.9K | 印刷标签、其他塑胶鞋 |
| LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $14.4K | 塑料涂层织物、智能卡 |
| Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $7.0K | 非泡沫塑料片、印刷标签 |
| Talestar Trading Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 聚氨酯纺织物、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | YEGIN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-03-28 | 天然橡胶乳 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-03-28 | 天然橡胶乳 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 聚合物胶粘剂 | YEGIN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-03-26 | 聚合物胶粘剂 | YEGIN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 聚合物胶粘剂 | YEGIN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-02-04 | 天然橡胶乳 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-01-09 | 聚合物胶粘剂 | YEGIN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-06 | 天然橡胶乳 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-01-06 | 天然橡胶乳 | LIN RUI TRADING LTD | 中国香港 | $4.3K |