Diamonds Machinery Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Máy Móc Thiết Bị Kim Cương
133
进口笔数
0
出口笔数
$5.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310762079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP938F8X |
| 成立日期 | 2011-04-07 |
| 联系地址 | 350 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY MÓC THIẾT BỊ KIM CƯƠNG |
| 企业英文名称 | DIAMONDS MACHINERY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề thuộc hoạt động: sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC: 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải, máy móc văn phòng, máy móc và thiết bị công nghiệp. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842837657781 |
| 邮箱 | kimcuong.dmc@gmail.com |
| 传真 | 02837657782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $5.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Linde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.11M | 焊接机零件、其他橡塑机械 |
| Zhangjiagang Chunqiu Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.00M | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Sinomech Corp. Oration | 中国 | 8 | $746.9K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| KINGMO INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国香港 | 12 | $613.2K | 其他橡塑机械、可互换工具 |
| Guangdong Phnix Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $372.5K | 工业干燥机、电力控制板 |
| Jiangyin Baihe Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $281.4K | 其他橡塑机械、电力控制板 |
| Dongguan Jinbomei Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $88.4K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Ruixin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.9K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Sichuan Cuckoo Robot Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.0K | 包装机械 |
| Nantong Sanxin Plastics Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | DONGGUAN JINBOMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | DONGGUAN JINBOMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | DONGGUAN JINBOMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | DONGGUAN JINBOMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | DONGGUAN JINBOMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | DONGGUAN JINBOMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN JINBOMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $694 |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | DONGGUAN JINBOMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $337 |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | DONGGUAN JINBOMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN JINBOMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $694 |